viável
/viˈavɛɫ/
giải pháp khả thi
Intermediário (B1)
Significado "viável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser realizado ou que tem boas probabilidades de sucesso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng thành công, khả thi; có thể thực hiện được.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta solução parece viável a longo prazo."
"Giải pháp này có vẻ khả thi về lâu dài."
"Precisamos de encontrar uma solução viável para este problema."
"Chúng ta cần tìm một giải pháp khả thi cho vấn đề này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không đổi giống theo danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino (Adjetivo uniforme)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | viáveis |
É importante considerar todas as opções viáveis.
(Điều quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn khả thi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Não aplicável |
Adjetivos como 'viável' não possuem uma forma diminutiva de uso comum em Português Europeu.
(Các tính từ như 'viável' (khả thi) không có dạng giảm nhẹ được sử dụng phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"É viável o projeto se tu estiveres a dedicar tempo suficiente."Dự án khả thi nếu bạn dành đủ thời gian.Sử dụng 'é' (ser - ngôi 3 số ít) cho 'o projeto' (mạo từ xác định 'o' + danh từ số ít giống đực). 'Estiveres a dedicar' là estar a + infinitivo (dành cho ngôi 'tu' - đang làm gì đó). Lưu ý vị trí của 'se' trước động từ.
-
"A ideia de construir uma ponte viável é um desafio que estamos a enfrentar."Ý tưởng xây dựng một cây cầu khả thi là một thách thức mà chúng tôi đang đối mặt.'A ideia' (mạo từ xác định 'a' + danh từ số ít giống cái). 'Estamos a enfrentar' là estar a + infinitivo (dành cho ngôi 'nós' - đang làm gì đó). 'Uma ponte viável' (mạo từ không xác định 'uma' + 'ponte' (cầu) + tính từ 'viável').
-
"Considero inviável o negócio, pois não me parece que estejas a ser honesto."Tôi cho rằng thương vụ này không khả thi, vì tôi không thấy bạn thành thật.'O negócio' (mạo từ xác định 'o' + danh từ giống đực). 'Estejas a ser' là estar a + infinitivo (chia cho ngôi 'tu' - đang như thế nào). 'Me parece' (đại từ 'me' đứng trước động từ 'parece' theo quy tắc proclisis vì có 'não'). 'Inviável' (không khả thi - phủ định của 'viável')
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Será viável dar-te um aumento se continuares a trabalhar arduamente."Việc tăng lương cho bạn sẽ khả thi nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ.Sử dụng 'dar-te' (enclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ 'Será'. 'Continuares a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuares a) thể hiện hành động tiếp diễn trong tương lai.
-
"A concretização deste projeto é viável. Apresentar-se-á brevemente a proposta final."Việc hiện thực hóa dự án này là khả thi. Đề xuất cuối cùng sẽ được trình bày sớm.'Apresentar-se-á' (enclise) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng 'A concretização' (một cụm danh từ). Thể tương lai đơn (futuro do conjuntivo) được sử dụng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Sendo viável financiar o projeto, atribuir-se-lhe-ão os fundos necessários."Vì việc tài trợ dự án là khả thi, các khoản tiền cần thiết sẽ được cấp cho dự án đó.'Atribuir-se-lhe-ão' (enclise + mesoclise) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng 'Sendo'. Cấu trúc 'Sendo viável' thể hiện một điều kiện. Đại từ 'lhe' (cho nó/cho dự án) được chèn giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai (mesoclise) vì câu bắt đầu bằng một phân từ.
Thì Hiện tại đơn
-
""É viável que tu estejas a aprender português todos os dias, se queres dominar a língua rapidamente.""Việc bạn học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày là khả thi, nếu bạn muốn thành thạo ngôn ngữ một cách nhanh chóng.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estejas a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn), diễn tả hành động đang diễn ra (đang học). 'É viável que...' có nghĩa là 'việc... là khả thi'.
-
""Dá-me o teu parecer: Achas viável que o projeto esteja a avançar dentro do prazo?""Cho tôi ý kiến của bạn: Bạn có nghĩ là dự án có thể tiến triển đúng thời hạn không?Cấu trúc 'Dá-me' (hãy cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estar a avançar' là thì hiện tại tiếp diễn. Câu hỏi này đánh giá tính khả thi của dự án.
-
""A senhora considera viável que se reduzam os impostos neste momento? A economia nacional está a recuperar lentamente.""Bà có cho rằng việc giảm thuế vào thời điểm này là khả thi không? Nền kinh tế quốc gia đang phục hồi chậm.Sử dụng 'A senhora' (Bà) là cách xưng hô trang trọng. 'Está a recuperar' là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả quá trình phục hồi của nền kinh tế. 'Se reduzam' là cấu trúc câu bị động với 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
