irregularmente
/iɾ.gu.laɾˈmẽ.tɨ/
không đều đặn
Independente (B2)
Significado "irregularmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira irregular; sem seguir as regras ou princípios.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không đều đặn; không tuân theo các quy tắc hoặc nguyên tắc.
Exemplos (Ví dụ)
"O trabalho foi feito irregularmente, sem seguir os procedimentos corretos."
"Công việc đã được thực hiện không đều đặn, không tuân theo các quy trình chính xác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Advérbios em -mente são formados a partir de adjetivos femininos.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais irregularmente que |
O processo foi conduzido mais irregularmente que o anterior.
(Quy trình đã được thực hiện một cách bất thường hơn so với quy trình trước.) |
| Superlativo | muito irregularmente / irregularissimamente |
Agiram muito irregularmente / Agiram irregularissimamente.
(Họ đã hành động rất bất thường / Họ đã hành động cực kỳ bất thường.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do verbo para enfatizar. |
Ele agiu irregularmente. / Irregularmente ele agiu.
(Anh ấy đã hành động bất thường. / Bất thường thay, anh ấy đã hành động.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
