desigualmente
[dɨ.zi.ɡwaɫˈmẽ.tɨ]
không đều
Independente (B2)
Significado "desigualmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira não igual; sem uniformidade ou equilíbrio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không đều, không bằng phẳng, không đồng nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"A distribuição dos recursos foi feita desigualmente."
"Việc phân phối các nguồn lực đã được thực hiện không đồng đều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Vị trí của trạng từ trong câu có thể thay đổi để nhấn mạnh.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais desigualmente |
Este problema foi tratado mais desigualmente do que o outro.
(Vấn đề này đã được xử lý bất bình đẳng hơn so với vấn đề kia.) |
| Superlativo | muito desigualmente / desiguaissimamente (raro) |
Os recursos foram distribuídos muito desigualmente entre as regiões. / Os recursos foram distribuídos desiguaissimamente entre as regiões.
(Nguồn lực đã được phân bổ rất bất bình đẳng giữa các khu vực. / Nguồn lực đã được phân bổ cực kỳ bất bình đẳng giữa các khu vực.) |
| Usage Context | Geralmente posicionado após o verbo ou no início da frase para enfatizar a maneira como algo é feito. |
Desigualmente, as oportunidades foram distribuídas. / As oportunidades foram distribuídas desigualmente.
(Bất bình đẳng, các cơ hội đã được phân phối. / Các cơ hội đã được phân phối bất bình đẳng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
