(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irritação
B1
nome feminino B1 Tâm lý học, Cảm xúc

irritação

/i.ʁi.ta.ˈsɐ̃w/
tâm trạng bực bội
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irritação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de incómodo e impaciência causado por algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm giác khó chịu và bực bội do điều gì đó gây ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sentir uma grande irritação com esta situação."

    "Tôi đang cảm thấy rất bực bội với tình huống này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aborrecimento(sự chán ghét, bực bội) exasperação(sự tức giận, giận dữ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Irritação (số ít), irritações (số nhiều)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irritações
As irritações na pele podem ser muito desconfortáveis.
(Các kích ứng da có thể rất khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irritaçãozinha
Senti uma irritaçãozinha na garganta.
(Tôi cảm thấy một chút khó chịu ở cổ họng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua irritação com os barulhos altos estava a aumentar sempre que o teu irmão estava a tocar bateria."
    Khi mày còn nhỏ, sự khó chịu của mày với tiếng ồn lớn cứ tăng lên mỗi khi anh trai mày đang chơi trống.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động khó chịu đang tăng lên liên tục. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Naquele tempo, a irritação que sentias para com o trânsito em Lisboa estava a consumir-te lentamente, por isso decidiste mudar-te para o campo."
    Vào thời điểm đó, sự khó chịu mà mày cảm thấy với giao thông ở Lisbon đã dần dần làm mày mệt mỏi, vì vậy mày quyết định chuyển đến vùng quê.
    Sử dụng 'sentias' (Pretérito Imperfeito của 'sentir' chia ở ngôi 'tu'). 'Estava a consumir-te' là 'estar a' + infinitive, với đại từ 'te' đặt sau động từ 'consumir' (enclisis) vì không có từ phủ định/đại từ trước đó. 'Mudar-te' là 'mudar' + 'te' (enclisis).
  • "Sempre que chovia torrencialmente, a irritação da vizinha com o facto de as folhas estarem a entupir as caleiras era notória; ela estava sempre a queixar-se."
    Mỗi khi trời mưa lớn, sự khó chịu của người hàng xóm với việc lá cây làm tắc máng xối rất rõ ràng; bà ấy lúc nào cũng đang phàn nàn.
    Ví dụ này dùng ngôi thứ 3. 'Estava a entupir' (estar a + infinitive) diễn tả hành động tắc nghẽn đang diễn ra. 'Estava sempre a queixar-se' nhấn mạnh sự liên tục của việc phàn nàn. Lưu ý sự khác biệt ngôi và cách chia động từ so với các ví dụ trước.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a tua irritação com o trânsito levou-te a buzinar incessantemente."
    Hôm qua, sự khó chịu của bạn với giao thông đã khiến bạn bấm còi liên tục.
    Pretérito Perfeito Simples của 'levar' chia ở ngôi 'tu' (levou-te). 'Buzinar incessantemente' diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'levou' (enclise).
  • "A irritação que sentiste com a demora do comboio fê-lo atrasar-se ainda mais."
    Sự khó chịu mà bạn cảm thấy với sự chậm trễ của tàu hỏa đã khiến nó chậm trễ hơn nữa.
    Pretérito Perfeito Simples của 'fazer' (fê-lo). Ở đây, 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'o comboio'. Đại từ được đặt sau động từ 'fez' (enclise). 'Sentiste' là Pretérito Perfeito Simples của 'sentir' ở ngôi 'tu'.
  • "A irritação dela com a falta de eletricidade levou-a a telefonar para a companhia."
    Sự khó chịu của cô ấy với việc mất điện đã khiến cô ấy gọi điện cho công ty.
    Pretérito Perfeito Simples của 'levar' (levou). 'A' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'ela'. Vị trí đại từ 'a' đặt sau động từ 'levou' (enclise). Lưu ý việc sử dụng 'companhia' (công ty) thay vì một từ tương đương khác.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua irritação constante está a afetar o nosso relacionamento."
    Sự khó chịu liên tục của anh đang ảnh hưởng đến mối quan hệ của chúng ta.
    Câu này sử dụng 'tua' (của anh/của bạn - ngôi 'tu'), một hạn định từ sở hữu, để chỉ sự khó chịu thuộc về người nói chuyện cùng. Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As irritações dela com o trânsito estão a aumentar a cada dia que passa."
    Sự khó chịu của cô ấy với giao thông đang tăng lên mỗi ngày.
    Ở đây, 'dela' (của cô ấy) là đại từ sở hữu, biểu thị sự khó chịu thuộc về một người phụ nữ. 'Estão a aumentar' (đang tăng lên) là cấu trúc continuous aspect.
  • "A irritação minha para com a falta de pontualidade é bem conhecida."
    Sự khó chịu của tôi đối với việc thiếu đúng giờ là điều ai cũng biết.
    Cụm 'irritação minha' (sự khó chịu của tôi) dùng để nhấn mạnh sự sở hữu. Cách diễn đạt này (a + [noun] + possessive) ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng ngữ pháp. Cấu trúc 'é bem conhecida' (ai cũng biết) là một cách diễn đạt thông dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)