(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impaciência
B1
nome feminino B1 Tâm lý học, Hành vi con người

impaciência

/ĩ.pɐˈsjẽ.sjɐ/
sự thiếu kiên nhẫn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impaciência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de paciência; estado de espírito de quem não suporta esperar ou ser contrariado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội; không sẵn lòng chịu đựng sự chậm trễ hoặc phản đối

Exemplos (Ví dụ)

  • "A impaciência dele era evidente enquanto esperava na fila."

    "Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy lộ rõ khi anh ấy đợi trong hàng."

  • "Estou a ficar sem paciência para a tua impaciência!"

    "Tôi đang hết kiên nhẫn với sự thiếu kiên nhẫn của bạn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muito) impaciências
As impaciências dele eram difíceis de tolerar.
(Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy thật khó dung thứ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impaciêncizinha
Uma impaciêncizinha não faz mal a ninguém.
(Một chút thiếu kiên nhẫn cũng không hại ai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua impaciência é maior do que a minha quando estamos a escolher um filme para ver. Dá-me cabo dos nervos!"
    Sự thiếu kiên nhẫn của bạn còn lớn hơn cả tôi khi chúng ta đang chọn phim để xem. Nó làm tôi phát điên!
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn (maior do que). 'Dá-me cabo dos nervos' là một thành ngữ, và 'estamos a escolher' là thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect).
  • "De todas as minhas amigas, a Ana é a que tem menos impaciência. Está sempre a ouvir os meus problemas sem se queixar."
    Trong tất cả những người bạn của tôi, Ana là người ít thiếu kiên nhẫn nhất. Cô ấy luôn lắng nghe những vấn đề của tôi mà không hề phàn nàn.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất (menos impaciência). 'Está sempre a ouvir' là thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect).
  • "A impaciência dele é tão grande como a vontade que ele tem de ter tudo para ontem. Não o suporto estar a reclamar!"
    Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy lớn bằng mong muốn có mọi thứ ngay lập tức. Tôi không thể chịu đựng việc anh ấy cứ cằn nhằn!
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh bằng (tão grande como). 'Estar a reclamar' là thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "A impaciência toldou-te o raciocínio e agiste sem pensar."
    Sự thiếu kiên nhẫn đã làm lu mờ lý trí của bạn và bạn hành động mà không suy nghĩ.
    Ênclise ('-te') gắn vào sau động từ 'toldou' vì động từ này đứng đầu mệnh đề. 'Toldar' nghĩa là làm lu mờ.
  • "Se a impaciência te domina, respira fundo e tenta manter a calma."
    Nếu sự thiếu kiên nhẫn đang chế ngự bạn, hãy hít thở sâu và cố gắng giữ bình tĩnh.
    Proclise ('te domina') vì có từ 'se' (nếu) phía trước. Động từ 'dominar' nghĩa là chế ngự. 'Estar a dominar' có nghĩa là 'đang chế ngự' (hành động đang diễn ra). Trong ví dụ này, chúng ta sử dụng 'domina' vì 'se' yêu cầu proclise, và hành động 'dominar' không nhất thiết phải đang diễn ra ngay lúc này.
  • "Disse-me a senhora: "A sua impaciência é compreensível, mas tente aguardar mais um pouco.""
    Người phụ nữ nói với tôi: "Sự thiếu kiên nhẫn của ông/bà là điều dễ hiểu, nhưng hãy cố gắng chờ thêm một chút nữa."
    Ênclise ('-me') gắn vào sau động từ 'disse' vì động từ này đứng đầu mệnh đề (trong lời thoại trực tiếp). Sử dụng 'a senhora' để thể hiện sự trang trọng.
Thì Tương lai đơn
  • "A tua impaciência tornar-se-á um problema se não a controlares."
    Sự thiếu kiên nhẫn của bạn sẽ trở thành một vấn đề nếu bạn không kiểm soát nó.
    Câu này sử dụng 'tornar-se-á', thì tương lai đơn của 'tornar-se'. Vị trí đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('tornar') theo quy tắc enclisis. 'Impaciência' là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ngôi 'tua' (của bạn) là thân mật.
  • "Amanhã, com a minha impaciência, estarei a chegar ao aeroporto três horas antes do voo."
    Ngày mai, với sự thiếu kiên nhẫn của mình, tôi sẽ đến sân bay trước ba giờ so với giờ bay.
    Câu này sử dụng 'estarei a chegar', cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai đơn, diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai (continuous aspect). 'Com a minha impaciência' bổ nghĩa cho hành động đến sớm.
  • "Se tiveres mais impaciências, talvez não consigas completar o projeto a tempo. Dá-te tempo para descansares."
    Nếu bạn có thêm nhiều sự thiếu kiên nhẫn, có lẽ bạn sẽ không thể hoàn thành dự án đúng hạn. Hãy cho bản thân thời gian để nghỉ ngơi.
    Câu này sử dụng 'tiveres', thì tương lai bàng thái (futuro do conjuntivo) của 'ter'. 'Impaciências' ở dạng số nhiều. Cấu trúc 'Dá-te tempo' (Hãy cho bạn thời gian) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dá' - dạng mệnh lệnh của 'dar').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a demonstrar muita impaciência enquanto esperas pelo autocarro."
    Cậu đang bộc lộ sự thiếu kiên nhẫn trong khi chờ xe buýt.
    Sử dụng đại từ 'Tu' đi kèm với cấu trúc 'estar a + động từ nguyên mẫu' (estás a demonstrar) để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O senhor não imagina a impaciência que eu sinto quando o comboio se atrasa."
    Ông không tưởng tượng được sự nôn nóng mà tôi cảm thấy khi tàu hỏa bị trễ đâu.
    Sử dụng 'O senhor' để xưng hô lịch sự thay cho 'Você'. Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'se' đặt trước động từ 'atrasa' do có từ quan hệ 'que' thu hút đại từ.
  • "Eles estão a tentar controlar as suas impaciências durante a reunião de hoje."
    Họ đang cố gắng kiểm soát những sự nôn nóng của mình trong suốt cuộc họp ngày hôm nay.
    Sử dụng đại từ chủ ngữ 'Eles' và cấu trúc 'estão a tentar'. Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều 'impaciências' để chỉ những trạng thái thiếu kiên nhẫn lặp lại hoặc khác nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)