isoladamente
[izuɫɐdɐˈmẽtɨ]
một cách ẩn dật
Independente (B2)
Significado "isoladamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira isolada; à parte; separadamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách ẩn dật, tách biệt; xa lánh người khác hoặc sự vật khác; riêng tư.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele vive isoladamente numa cabana na montanha."
"Anh ấy sống ẩn dật trong một túp lều trên núi."
"Estou a estudar isoladamente para o exame."
"Tôi đang học một mình cho kỳ thi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách tách biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
N/A
(N/A) |
| Superlativo | N/A |
N/A
(N/A) |
| Synonyms | Separadamente, à parte, individualmente |
As peças foram embaladas isoladamente para evitar danos. / As peças foram embaladas separadamente para evitar danos.
(Các bộ phận được đóng gói riêng để tránh hư hỏng. / Các bộ phận được đóng gói riêng để tránh hư hỏng.) |
| Antonyms | Juntamente, em conjunto, coletivamente |
Os participantes trabalharam isoladamente nas suas tarefas. / Os participantes trabalharam em conjunto nas suas tarefas.
(Những người tham gia làm việc riêng lẻ trong nhiệm vụ của mình. / Những người tham gia làm việc cùng nhau trong nhiệm vụ của mình.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo, ou no início da frase para ênfase. |
Isoladamente, essa medida não terá grande impacto. / Essa medida, isoladamente, não terá grande impacto.
(Thông thường trước hoặc sau động từ, hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh. / Riêng lẻ, biện pháp này sẽ không có tác động lớn. / Biện pháp này, một cách riêng lẻ, sẽ không có tác động lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
