(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isolamento
B1
Nome Masculino B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Vật lý

isolamento

[izulɐˈmẽtu]
sự cách nhiệt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "isolamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Material usado para isolar algo, especialmente um edifício.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật liệu được sử dụng để cách nhiệt một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O isolamento térmico das paredes ajuda a reduzir os custos de aquecimento."

    "Sự cách nhiệt của các bức tường giúp giảm chi phí sưởi ấm."

  • "Estamos a instalar isolamento acústico no estúdio para melhorar a qualidade do som."

    "Chúng tôi đang lắp đặt cách âm trong phòng thu để cải thiện chất lượng âm thanh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

proteção térmica(bảo vệ nhiệt) vedação(sự bịt kín)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: isolamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) isolamentos
Os isolamentos foram implementados para conter a propagação do vírus.
(Các biện pháp cách ly đã được thực hiện để ngăn chặn sự lây lan của virus.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) isolamentozinho
Um isolamentozinho pode ser bom para recarregar as energias.
(Một chút cô lập có thể tốt để nạp lại năng lượng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)