jargão
/ʒɐɾˈɡɐ̃w̃/
biệt ngữ
Independente (B2)
Significado "jargão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Linguagem técnica ou peculiar a um grupo profissional, social ou cultural.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Biệt ngữ, thuật ngữ chuyên môn; ngôn ngữ đặc biệt chỉ được hiểu bởi một nhóm người hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O jargão jurídico pode ser difícil de entender para quem não é da área."
"Biệt ngữ pháp lý có thể khó hiểu đối với những người không thuộc lĩnh vực này."
"Cada profissão tem o seu próprio jargão."
"Mỗi nghề đều có biệt ngữ riêng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: jargões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | jargões |
Os jargões técnicos podem ser difíceis de entender para quem não é da área.
(Các thuật ngữ chuyên môn có thể khó hiểu đối với những người không thuộc lĩnh vực đó.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | jargãozinho |
Ele usou um jargãozinho para explicar o conceito de forma mais simples.
(Anh ấy đã sử dụng một chút thuật ngữ chuyên môn để giải thích khái niệm một cách đơn giản hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
