(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peculiar
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Du lịch

peculiar

/pɨ.ku.liˈaɾ/
điểm thu hút kỳ lạ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "peculiar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem características estranhas ou invulgares; bizarro, esquisito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc mang đặc điểm của những nét, khía cạnh kỳ lạ hoặc bất ngờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquele museu tem uma coleção peculiar de arte moderna. Estou a achar fascinante."

    "Bảo tàng đó có một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại kỳ lạ. Tôi thấy nó thật hấp dẫn."

  • "O comportamento dela é peculiar, mas não é prejudicial. Tu deves respeitar isso."

    "Hành vi của cô ấy kỳ lạ, nhưng không gây hại. Bạn nên tôn trọng điều đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) peculiares
Estes costumes são peculiares da região.
(Những phong tục này là đặc trưng của vùng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) peculiarzinho
Foi um comportamento peculiarzinho, mas não me incomodou.
(Đó là một hành vi hơi kỳ lạ, nhưng nó không làm tôi khó chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O quadro que tu tens pendurado na parede tem um estilo peculiar. Já foi pintado por um artista reconhecido, mas permanece escondido do público."
    Bức tranh mà bạn treo trên tường có một phong cách đặc biệt. Nó đã được vẽ bởi một nghệ sĩ nổi tiếng, nhưng vẫn bị che giấu khỏi công chúng.
    Sử dụng 'tens' (chia động từ 'ter' ngôi 'tu'). 'Foi pintado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pintar' (được vẽ). 'Escondido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'esconder' (bị che giấu).
  • "Encontrei um livro peculiar numa feira de velharias. Tinha sido escrito há muitos anos, e estava a ser vendido por um preço irrisório."
    Tôi tìm thấy một cuốn sách kỳ lạ tại một hội chợ đồ cổ. Nó đã được viết cách đây nhiều năm, và đang được bán với một cái giá rẻ mạt.
    'Encontrei' (đã tìm thấy). 'Tinha sido escrito' là thì quá khứ hoàn thành của 'escrever' (đã được viết), 'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Estava a ser vendido' (đang được bán) - cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở quá khứ.
  • "A maneira peculiar como ele se veste sempre me surpreende. Parece ter sido feito à medida, mas ele próprio confessa que o comprou numa loja de segunda mão. Dá-me a impressão que ele está a brincar."
    Cái cách kỳ lạ mà anh ta ăn mặc luôn làm tôi ngạc nhiên. Có vẻ như nó đã được may đo riêng, nhưng chính anh ta thú nhận rằng đã mua nó ở một cửa hàng đồ cũ. Nó cho tôi cảm giác rằng anh ấy đang đùa.
    'Dá-me' (cho tôi - vị trí đại từ đúng chuẩn PT-PT). 'Ter sido feito' là cấu trúc bị động hoàn thành (đã được làm). 'Está a brincar' (đang đùa) - cấu trúc 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)