jusante
[ʒuˈzɐ̃t(ɨ)]
hạ lưu
Intermediário (B1)
Significado "jusante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte de um rio ou ribeiro que fica mais perto da foz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần hạ lưu của một con sông hoặc dòng suối.
Exemplos (Ví dụ)
"A poluição espalhou-se pela jusante do rio."
"Ô nhiễm lan rộng xuống hạ lưu sông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | jusantes |
As águas correram para a jusante do rio.
(Nước chảy về hạ lưu của dòng sông.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | jusantezinha |
Uma pequena corrente na jusantezinha.
(Một dòng chảy nhỏ ở hạ lưu nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, costumavas brincar perto da jusante do rio, e estavas sempre a apanhar pedras coloridas."Khi mày còn bé, mày thường chơi gần hạ lưu sông, và lúc nào cũng đang lượm lặt những viên đá đầy màu sắc.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (costumavas brincar, estavas a apanhar) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại và hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estavas a apanhar') thể hiện hành động đang diễn ra. 'da jusante' là giới từ 'de' kết hợp với 'a jusante' (vị trí ở hạ lưu).
-
"Antigamente, os moinhos de água estavam a ser construídos frequentemente junto à jusante dos ribeiros, porque a força da água era maior ali."Ngày xưa, các cối xay nước thường được xây dựng gần hạ lưu các con suối, bởi vì sức mạnh của nước ở đó lớn hơn.'estavam a ser construídos' là 'Pretérito Imperfeito' của cấu trúc bị động với 'estar a + infinitive', diễn tả một hành động đang được thực hiện liên tục trong quá khứ. 'Junto à jusante' chỉ vị trí gần hạ lưu (giới từ 'a' kết hợp với 'a jusante').
-
"Naquele tempo, não se via muita gente a pescar nas jusantes como se vê hoje; a poluição era menor, e os peixes subiam mais o rio."Vào thời đó, không thấy nhiều người đi câu cá ở hạ lưu như bây giờ; ô nhiễm ít hơn, và cá bơi ngược lên sông nhiều hơn.'não se via' là một ví dụ về vị trí của đại từ 'se' trước động từ (proclisis) trong câu phủ định. 'nas jusantes' là số nhiều của 'a jusante'. 'era' (từ 'ser') cũng ở thì 'Pretérito Imperfeito', mô tả một trạng thái trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
