(Vị trí top_banner)
Hình minh họa justificações
B2
Nome Feminino (Plural) B2 Pháp luật, Triết học, Kinh doanh, Chính trị

justificações

[ʒuʃ.ti.fi.kaˈsõjʃ]
lý lẽ biện minh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "justificações" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Razões ou argumentos que mostram por que uma determinada decisão, ação ou ideia é correta ou razoável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những lý do hoặc lập luận cho thấy tại sao một quyết định, hành động hoặc ý tưởng cụ thể là đúng hoặc hợp lý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As justificações apresentadas pela empresa não foram consideradas válidas."

    "Những lý lẽ biện minh mà công ty đưa ra không được coi là hợp lệ."

  • "Ele apresentou várias justificações para o seu atraso, mas nenhuma convenceu."

    "Anh ấy đã đưa ra nhiều lý lẽ biện minh cho sự chậm trễ của mình, nhưng không có lý lẽ nào thuyết phục được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

razões(lý do) argumentos(lập luận) explicações(giải thích)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều của 'justificação'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) justificações
As justificações apresentadas não foram consideradas válidas.
(As justificações apresentadas não foram consideradas válidas. / Os pedidos de desculpas apresentados não foram considerados válidos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) justificaçõezinhas
Não precisa de justificaçõezinhas para faltar ao trabalho.
(Você não precisa de pequenas desculpas para faltar ao trabalho. / Você não precisa de pequenas desculpas para faltar ao trabalho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "As tuas justificações são mais claras do que as que nos apresentaste ontem."
    Những lời giải thích của bạn rõ ràng hơn những gì bạn đã trình bày cho chúng tôi ngày hôm qua.
    Ví dụ này minh họa cấp độ so sánh hơn (grau comparativo de superioridade) của tính từ 'claras' (rõ ràng), sử dụng cấu trúc 'mais... do que'. 'Tuas' là tính từ sở hữu dành cho ngôi 'Tu'.
  • "Tu estás a pedir-me justificações tão complexas quanto as que apresentaste no relatório final."
    Bạn đang yêu cầu tôi những lời giải thích phức tạp tương đương với những gì bạn đã trình bày trong báo cáo cuối cùng.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) và động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinito' ('estás a pedir') diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Vị trí đại từ 'me' sau động từ ('pedir-me') là quy tắc enclisis chuẩn PT-PT. Đây là so sánh bằng (grau comparativo de igualdade) với tính từ 'complexas' (phức tạp), dùng 'tão... quanto'.
  • "De todas as justificações que te pedimos, estas são as menos persuasivas."
    Trong tất cả các lời giải thích mà chúng tôi đã yêu cầu bạn, những lời này là kém thuyết phục nhất.
    Đây là ví dụ về so sánh nhất tương đối (grau superlativo relativo de inferioridade) với tính từ 'persuasivas' (thuyết phục), sử dụng cấu trúc 'as menos...'. Đại từ 'te' ở vị trí proclisis ('que te pedimos') theo quy tắc PT-PT, vì có từ nối 'que' đứng trước.
Giống và Số của danh từ
  • "As justificações que tu dás para o teu atraso não me convencem nada. Estás a inventar histórias!"
    Những lý do mà bạn đưa ra cho sự chậm trễ của bạn không thuyết phục tôi chút nào. Bạn đang bịa chuyện đấy!
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật. 'Estás a inventar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Justificações' là danh từ giống cái, số nhiều.
  • "Senhor Diretor, as justificações para o aumento das taxas escolares já foram devidamente apresentadas e analisadas pela administração. Esperamos a vossa aprovação."
    Thưa Ngài Giám Đốc, những lý do cho việc tăng học phí đã được trình bày và phân tích kỹ lưỡng bởi ban quản trị. Chúng tôi mong đợi sự chấp thuận của quý vị.
    Câu này sử dụng 'Senhor Diretor' cho trang trọng. 'As justificações' (giống cái, số nhiều) đi với động từ chia phù hợp. Lưu ý sử dụng 'vossa' vì đối tượng là số nhiều (quý vị).
  • "Dá-me as tuas justificações por escrito. Preciso delas para apresentar ao chefe. Estou a precisar delas urgentemente."
    Hãy cho tôi những lý do của bạn bằng văn bản. Tôi cần chúng để trình bày với sếp. Tôi đang cần chúng gấp.
    'Dá-me' (cho tôi) là cách đặt đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha, đầu câu. 'Justificações' (giống cái, số nhiều). 'Estou a precisar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)