(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laços
A2
Masculino A2 Ẩm thực

laços

[ˈlasus]
mì hình nơ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "laços" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Massa alimentícia em forma de laço ou borboleta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mì ống hình con bướm hoặc nơ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Para o jantar, estou a cozinhar uma massa com laços e cogumelos."

    "Tôi đang nấu mì hình nơ với nấm cho bữa tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

farfalle(mì hình bướm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: laços

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) laços
Ela comprou vários laços coloridos para o cabelo.
(Cô ấy mua nhiều cái nơ màu sắc để buộc tóc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lacinho
Ele fez um lacinho delicado na caixa de presente.
(Anh ấy thắt một cái nơ nhỏ xinh xắn trên hộp quà.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)