lagoa
[lɐˈɣowɐ]
đầm phá
Intermediário (B1)
Significado "lagoa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extensão de água salgada ou salobra, pouco profunda, separada do mar por uma restinga ou cordão litoral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vùng nước mặn hoặc nước lợ được ngăn cách với biển hoặc đại dương bởi một dải đất hẹp, chẳng hạn như rạn san hô, đảo chắn, bán đảo chắn hoặc eo đất.
Exemplos (Ví dụ)
"A lagoa de Albufeira é um local de grande beleza natural."
"Đầm phá Albufeira là một địa điểm có vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời."
"Estamos a estudar a fauna da lagoa."
"Chúng tôi đang nghiên cứu hệ động vật của đầm phá."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lagoas |
Há muitas lagoas bonitas em Portugal.
(Có rất nhiều hồ nước đẹp ở Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lagoazinha |
Esta lagoazinha é perfeita para um mergulho.
(Cái hồ nhỏ này thật hoàn hảo để lặn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
