(Vị trí top_banner)
Hình minh họa litoral
B1
nome masculino B1 Địa lý, Du lịch

litoral

[li.tuˈɾaɫ]
ven biển
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "litoral" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Zona de terra junto ao mar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vùng đất ngay sát biển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A construção de hotéis no litoral tem causado preocupação ambiental."

    "Việc xây dựng khách sạn ở vùng ven biển đã gây ra lo ngại về môi trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

costa(bờ biển) beira-mar(bờ biển)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) litorais
As casas no litorais são mais caras.
(Những ngôi nhà ở vùng ven biển đắt hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) litoralzinho
Este é um litoralzinho muito pitoresco.
(Đây là một bờ biển nhỏ rất đẹp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)