lamentavelmente
[lɐ̃.mẽ.tɐ.ˈvɛɫ.mẽ.tɨ]
một cách hối tiếc
Avançado (C1)
Significado "lamentavelmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira que expressa tristeza ou arrependimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự buồn bã hoặc hối tiếc, đặc biệt là một cách châm biếm hoặc hài hước.
Exemplos (Ví dụ)
"Lamentavelmente, não posso comparecer à reunião."
"Một cách đáng tiếc, tôi không thể tham dự cuộc họp."
"Ele admitiu lamentavelmente o seu erro."
"Anh ấy thừa nhận một cách hối tiếc lỗi của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú cụ thể cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais lamentavelmente que |
A situação deteriorou-se mais lamentavelmente que o esperado.
(Tình hình xấu đi đáng tiếc hơn dự kiến.) |
| Superlativo | muito lamentavelmente / lamentabilissimamente |
Ele agiu muito lamentavelmente / lamentabilissimamente ao tomar essa decisão.
(Anh ấy đã hành động rất đáng tiếc khi đưa ra quyết định đó.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo, ou no início da frase. |
Lamentavelmente, não pudemos comparecer à reunião. / Não pudemos comparecer à reunião, lamentavelmente. / Lamentavelmente, a situação não melhorou.
(Đáng tiếc là chúng tôi không thể tham dự cuộc họp. / Chúng tôi không thể tham dự cuộc họp, thật đáng tiếc. / Đáng tiếc là tình hình không được cải thiện.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
