infelizmente
[ĩ.fɨ.ɫiʒˈmẽ.tɨ]
không may
Intermediário (B1)
Significado "infelizmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira infeliz; de forma lamentável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dùng để diễn tả một điều gì đó đáng buồn, gây thất vọng hoặc có ảnh hưởng xấu.
Exemplos (Ví dụ)
"Infelizmente, não posso ir à festa."
"Không may là tôi không thể đến bữa tiệc."
"Infelizmente, o voo foi cancelado."
"Thật không may, chuyến bay đã bị hủy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais infelizmente que |
Ele reagiu mais infelizmente que o esperado.
(Anh ấy phản ứng một cách đáng tiếc hơn mong đợi.) |
| Superlativo | muito infelizmente / infelicissimamente |
Muito infelizmente, não podemos ajudar. / Ele agiu infelicissimamente.
(Rất tiếc, chúng tôi không thể giúp đỡ. / Anh ấy đã hành động vô cùng đáng tiếc.) |
| Usage Context | Infelizmente, [frase]. / [frase], infelizmente. |
Infelizmente, não podemos aceitar o seu pedido. / Não podemos aceitar o seu pedido, infelizmente.
(Thật không may, chúng tôi không thể chấp nhận yêu cầu của bạn. / Chúng tôi không thể chấp nhận yêu cầu của bạn, thật không may.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
