lamentosamente
/lɐ̃.mẽ.tu.ˈza.mẽ.tɨ/
một cách tiếc nuối
Avançado (C1)
Significado "lamentosamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira que expressa tristeza, arrependimento ou saudade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện cảm giác buồn bã và khao khát điều gì đó mà bạn không thể có hoặc không còn tồn tại.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele olhou lamentosamente para a fotografia da sua família."
"Anh ấy nhìn bức ảnh gia đình một cách tiếc nuối."
"Ela falou lamentosamente sobre as oportunidades perdidas."
"Cô ấy nói một cách tiếc nuối về những cơ hội đã mất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos terminados em '-mente' em português geralmente correspondem a advérbios em vietnamita.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais lamentosamente que |
Ele lamentou mais lamentosamente que o colega.
(Anh ấy than vãn một cách đáng tiếc hơn đồng nghiệp.) |
| Superlativo | muito lamentosamente / lamentosissimamente |
Ela falou muito lamentosamente sobre a perda / Ela falou lamentosissimamente sobre a perda.
(Cô ấy nói rất đáng tiếc về sự mất mát / Cô ấy nói một cách vô cùng đáng tiếc về sự mất mát.) |
| Usage Context | O advérbio 'lamentosamente' geralmente modifica um verbo, indicando a maneira como a ação é realizada. |
Ele olhou lamentosamente para a situação.
(Anh ấy nhìn một cách đáng tiếc vào tình huống.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Lamentosamente, estou a dizer-te que não posso ir à festa."Tôi rất tiếc khi đang phải nói với bạn rằng tôi không thể đến dự tiệc.Cấu trúc "estar a + infinitivo" (estou a dizer) diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') được đặt sau động từ nguyên mẫu (dizer-te) theo quy tắc nối hậu đại từ (ênclise) chuẩn Bồ Đào Nha trong câu khẳng định.
-
"Tu estás a olhar lamentosamente pela janela, a pensar em quê?"Cậu đang buồn bã nhìn qua cửa sổ, đang nghĩ gì vậy?Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (estás) để đi với chủ ngữ 'tu'. Cấu trúc "estás a olhar" là thì tiếp diễn chuẩn châu Âu, tuyệt đối không dùng "estás olhando" kiểu Brazil.
-
"Os trabalhadores estão a queixar-se lamentosamente ao chefe sobre o novo horário."Các công nhân đang than vãn một cách sầu não với sếp về lịch làm việc mới.Cấu trúc "estão a queixar-se" dùng cho ngôi thứ 3 số nhiều (họ). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu (queixar-se), tuân thủ quy tắc ênclise (nối hậu đại từ) trong câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
