lançar-se
[lɐ̃ˈsaɾ.sɨ]
tự lập
Intermediário (B1)
Significado "lançar-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Começar algo novo ou diferente por conta própria, especialmente um trabalho ou negócio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu làm điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt một mình, đặc biệt là công việc hoặc kinh doanh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele decidiu lançar-se no mundo dos negócios depois de anos a trabalhar para outros."
"Anh ấy quyết định tự lập trong thế giới kinh doanh sau nhiều năm làm việc cho người khác."
"Após a formação, muitos jovens lançam-se no mercado de trabalho."
"Sau khi đào tạo, nhiều bạn trẻ bắt đầu sự nghiệp trên thị trường lao động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo pronominal: Atenção à posição dos clíticos (me, te, se, nos, vos, se). Ex: Vou lançar-me num novo projeto. (Vou-me lançar é gramaticalmente correto, mas soa menos natural).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | lanço-me |
Eu lanço-me de paraquedas todos os anos.
(Tôi nhảy dù mỗi năm.) |
| Tu | lanças-te | |
| Ele/Você | lança-se | |
| Nós | lançamo-nos | |
| Eles/Vocês | lançam-se | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | lancei-me |
Ontem, lancei-me numa nova aventura.
(Hôm qua, tôi đã lao vào một cuộc phiêu lưu mới.) |
| Tu | lançaste-te | |
| Ele/Você | lançou-se | |
| Nós | lançámo-nos | |
| Eles/Vocês | lançaram-se | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | lançava-me |
Quando era mais jovem, lançava-me em todos os desafios sem medo.
(Khi còn trẻ, tôi lao vào mọi thử thách mà không sợ hãi.) |
| Tu | lançavas-te | |
| Ele/Você | lançava-se | |
| Nós | lançávamo-nos | |
| Eles/Vocês | lançavam-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Quando te lançares nesse negócio, lembra-te de que terás o meu apoio total."Khi nào bạn bắt đầu công việc kinh doanh đó, hãy nhớ rằng bạn sẽ có sự ủng hộ hết mình của tôi.Ngữ pháp: Cấu trúc 'Quando' (Khi) + 'Futuro do Conjuntivo' (te lançares) dùng để diễn tả một hành động giả định hoặc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) vì câu bắt đầu bằng trạng từ 'Quando', đây là quy tắc chuẩn của Bồ Đào Nha.
-
"Se a senhora se lançar como escritora independente, terá de promover o seu trabalho ativamente."Nếu bà bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một nhà văn độc lập, bà sẽ phải tích cực quảng bá tác phẩm của mình.Ngữ pháp: Cấu trúc 'Se' (Nếu) + 'Futuro do Conjuntivo' (se lançar) được dùng để thiết lập một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít để phù hợp với danh xưng trang trọng 'A senhora'.
-
"Assim que nos lançarmos no mercado, precisaremos de uma boa estratégia de marketing."Ngay sau khi chúng ta tham gia vào thị trường, chúng ta sẽ cần một chiến lược marketing tốt.Ngữ pháp: 'Assim que' (Ngay sau khi) kết hợp với 'Futuro do Conjuntivo' (nos lançarmos) để chỉ một hành động trong tương lai sẽ xảy ra ngay trước một hành động khác. Đại từ 'nos' đứng trước động từ theo quy tắc đặt đại từ trong mệnh đề phụ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos jovens, lançávamo-nos sempre a novas aventuras sem pensar nas consequências."Khi chúng ta còn trẻ, chúng ta luôn lao vào những cuộc phiêu lưu mới mà không nghĩ đến hậu quả.Sử dụng 'lançávamo-nos' (Pretérito Imperfeito, ngôi thứ nhất số nhiều) kết hợp với vị trí đại từ 'nos' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu. Thể hiện hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Tu, quando eras mais novo, estavas sempre a lançar-te em projetos ambiciosos, mas raramente os terminavas."Khi còn nhỏ, bạn luôn bắt đầu những dự án đầy tham vọng, nhưng hiếm khi hoàn thành chúng.Sử dụng 'estavas sempre a lançar-te' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo 'lançar-se'). 'Tu' là ngôi thứ hai số ít thân mật. Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) vì theo sau giới từ 'a'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong quá khứ.
-
"A senhora lançava-se constantemente a novos desafios na sua carreira, o que a tornou muito respeitada."Bà ấy liên tục dấn thân vào những thử thách mới trong sự nghiệp, điều này khiến bà ấy được rất nhiều người kính trọng.Sử dụng 'lançava-se' (Pretérito Imperfeito, ngôi thứ ba số ít) với 'A senhora' (cách xưng hô lịch sự). Đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu. Thể hiện một thói quen hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
