(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negócio
B1
danh từ, Masculino B1 Kinh tế

negócio

[nɨˈɣɔsju]
kinh doanh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "negócio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma organização ou sistema económico onde bens ou serviços são trocados entre si ou por dinheiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tổ chức hoặc hệ thống kinh tế nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi cho nhau hoặc để lấy tiền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele abriu um negócio de sucesso."

    "Anh ấy đã mở một doanh nghiệp thành công."

  • "O negócio está a prosperar."

    "Việc kinh doanh đang phát triển mạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

empresa(công ty) firma(hãng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: negócios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) negócios
Os negócios estão a correr bem este ano.
(Việc kinh doanh đang diễn ra tốt đẹp trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) negocinho
É só um negocinho, não te preocupes.
(Chỉ là một việc nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)