(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lavoura
B1
Feminino B1 Nông nghiệp

lavoura

/lɐˈvouɾɐ/
sự cày xới đất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lavoura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de lavrar a terra para o cultivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cày xới đất để trồng trọt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A lavoura é essencial para a produção de alimentos."

    "Việc cày xới đất là cần thiết cho việc sản xuất lương thực."

  • "Estamos a preparar a lavoura para a próxima estação."

    "Chúng tôi đang chuẩn bị việc cày xới đất cho vụ tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aradura(sự cày) amanho(sự canh tác)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lavouras
As lavouras de arroz são comuns nesta região.
(Các cánh đồng lúa rất phổ biến ở khu vực này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lavourinha
Ele tem uma pequena lavourinha no quintal.
(Anh ấy có một trang trại nhỏ trong sân sau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)