efeito
/iˈfɐjtu/
tác dụng
Intermediário (B1)
Significado "efeito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma mudança que resulta ou é consequência de uma ação ou outra causa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O efeito da poluição no meio ambiente é devastador."
"Tác động của ô nhiễm đối với môi trường là tàn phá."
"Este medicamento tem um efeito colateral indesejado."
"Thuốc này có một tác dụng phụ không mong muốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | efeitos |
Os efeitos da crise económica foram devastadores.
(Những ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế thật tàn khốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | efeitinho |
Este pequeno truque tem um efeitinho engraçado.
(Thủ thuật nhỏ này có một hiệu ứng khá thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O terramoto teve um efeito devastador na cidade. Destruiu casas e matou muita gente."Trận động đất đã gây ra một hiệu ứng tàn khốc cho thành phố. Nó đã phá hủy nhà cửa và giết rất nhiều người.Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ 3 số ít: teve). 'Efeito' là danh từ giống đực, số ít, đóng vai trò tân ngữ trực tiếp. 'Destruiu' (phá hủy) chia ở Pretérito Perfeito Simples, nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu, quando eras criança, alguma vez sentiste o efeito da falta de atenção dos teus pais?"Bạn, khi còn nhỏ, đã bao giờ cảm thấy hiệu ứng của việc thiếu sự quan tâm từ cha mẹ của bạn chưa?Sử dụng 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật, động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia ở ngôi thứ 2 số ít thì Pretérito Perfeito Simples (sentiste). 'Alguma vez' (đã bao giờ) thường được dùng để hỏi về kinh nghiệm trong quá khứ. 'Falta de atenção' (thiếu sự quan tâm) là một cụm danh từ.
-
"Nós pusemos um filtro na água e isso teve um efeito imediato na sua qualidade."Chúng tôi đã đặt một bộ lọc vào nước và điều đó đã có một tác động ngay lập tức đến chất lượng của nó.'Pusemos' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'pôr' (đặt, để), chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Teve' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ter' (có), chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). 'Efeito imediato' (tác động ngay lập tức) là một cụm danh từ, trong đó 'imediato' là tính từ bổ nghĩa cho 'efeito'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
