(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lavrado
B1
Adjetivo Masculino B1 Nông nghiệp

lavrado

/lɐˈvɾaðu/
đã cày xới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lavrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi preparado para o cultivo; arroteado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày, bừa hoặc các phương pháp tương tự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O campo está lavrado e pronto para a sementeira."

    "Cánh đồng đã được cày xới và sẵn sàng cho việc gieo hạt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

arroteado(đã khai khẩn) preparado(đã chuẩn bị)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'lavrada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) lavrados
Os campos lavrados prometem uma boa colheita.
(Những cánh đồng đã cày xới hứa hẹn một vụ thu hoạch tốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lavradinho
Um campo lavradinho é um prazer de se ver.
(Một cánh đồng nhỏ được cày xới kỹ lưỡng là một niềm vui khi nhìn thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O agricultor deixou o campo lavrado antes da chuva."
    Người nông dân đã cày xong cánh đồng trước cơn mưa.
    Động từ 'deixou' (deixar) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 'Lavrado' là một tính từ mô tả trạng thái của danh từ 'o campo' (cánh đồng) sau hành động đó.
  • "Tu viste o terreno lavrado quando chegaste à aldeia?"
    Bạn có thấy mảnh đất đã được cày xới khi bạn đến làng không?
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Các động từ 'viste' (ver) và 'chegaste' (chegar) đều được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi thứ hai số ít, chuẩn văn phong Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "No ano passado, eles compraram aquele terreno que já ficou lavrado por meses."
    Năm ngoái, họ đã mua mảnh đất mà đã được cày xới và để đó trong nhiều tháng.
    Động từ 'compraram' (comprar) và 'ficou' (ficar) đều được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. 'Lavrado' ở đây là tính từ trong cấu trúc 'ficou + adjetivo', mô tả trạng thái của mảnh đất ('terreno') trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)