preparado
[pɾɨ.paˈɾa.du]
chuẩn bị kỹ lưỡng
Intermediário (B1)
Significado "preparado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de preparação; que está pronto para ser usado ou realizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã chuẩn bị kỹ lưỡng; hoàn toàn sẵn sàng.
Exemplos (Ví dụ)
"O exército está bem preparado para qualquer eventualidade."
"Quân đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống bất ngờ."
"Estou preparado para começar o trabalho assim que tu deres o sinal."
"Tao đã chuẩn bị kỹ lưỡng để bắt đầu công việc ngay khi mày ra hiệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: preparada (giống cái), preparados (số nhiều, giống đực), preparadas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | preparados |
Os alunos estão preparados para o exame.
(Os alunos estão preparados para o exame.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | preparadinho |
Um lanche preparadinho para o piquenique.
(Một bữa ăn nhẹ đã được chuẩn bị sẵn cho buổi dã ngoại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Estou a ver que estás preparado para o exame de condução. Mostra-me o que sabes!"Tôi thấy là bạn đã chuẩn bị cho kỳ thi lái xe. Hãy cho tôi thấy những gì bạn biết!Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mostra-me' là ênclise (đại từ đặt sau động từ) ở dạng mệnh lệnh khẳng định, ngôi 'tu'.
-
"Disse-te que o jantar estaria preparado às oito. Por que não te apressaste?"Tôi đã nói với bạn rằng bữa tối sẽ được chuẩn bị lúc tám giờ. Tại sao bạn không nhanh lên?'Disse-te' là ênclise (đại từ đặt sau động từ) trong thì quá khứ perfeito. 'Apressaste' chia theo ngôi 'tu', và phản thân 'te' đặt sau động từ (ênclise).
-
"Sinto que me deves estar preparado para a apresentação. Dá-me a tua palavra."Tôi cảm thấy rằng bạn nên chuẩn bị cho buổi thuyết trình. Hãy hứa với tôi.'Deves estar preparado' thể hiện sự cần thiết, nghĩa là 'bạn nên chuẩn bị'. 'Dá-me' là ênclise ở dạng mệnh lệnh khẳng định, ngôi 'tu'. Đại từ đặt sau động từ ở đầu câu.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando fores desafiado, estarás preparado para responder a todas as questões."Ngày mai, khi cậu bị thách thức, cậu sẽ chuẩn bị sẵn sàng để trả lời mọi câu hỏi.Câu này sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo của 'ir') trong mệnh đề phụ thuộc 'quando fores', diễn tả một điều kiện tương lai. 'Estarás preparado' là Futuro do Indicativo của 'estar' + 'preparado'.
-
"Se estudares com afinco, estarás preparado para o exame da semana que vem."Nếu cậu học hành chăm chỉ, cậu sẽ chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi vào tuần tới.Cấu trúc câu điều kiện loại 1. 'Estudares' (Futuro do Subjuntivo) thể hiện một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Estarás preparado' (Futuro do Indicativo) diễn tả kết quả nếu điều kiện xảy ra.
-
"No próximo ano, depois de fazeres o curso, estarás preparado para procurar emprego."Vào năm tới, sau khi cậu hoàn thành khóa học, cậu sẽ chuẩn bị sẵn sàng để tìm việc.'Depois de fazeres' sử dụng Infinitivo Pessoal (fazeres) sau giới từ 'depois de', diễn tả một hành động xảy ra trước hành động chính. 'Estarás preparado' (Futuro do Indicativo) chỉ một trạng thái sẽ đạt được trong tương lai.
Giống và Số của danh từ
-
"O teu almoço já está preparado?"Bữa trưa của bạn đã chuẩn bị xong chưa?Ở đây, tính từ "preparado" (đã chuẩn bị xong, giống đực, số ít) hợp với danh từ "almoço" (bữa trưa, giống đực, số ít). Động từ "estar" được chia ở ngôi thứ ba số ít ("está").
-
"Tu já tens as malas preparadas para a viagem?"Bạn đã chuẩn bị xong hành lý cho chuyến đi chưa?Tính từ "preparadas" (đã chuẩn bị xong, giống cái, số nhiều) hợp với danh từ "as malas" (những chiếc vali, giống cái, số nhiều). "Tens" là động từ "ter" (có) chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu).
-
"Tu estás a verificar se os atletas estão preparados para a corrida?"Bạn đang kiểm tra xem các vận động viên đã sẵn sàng cho cuộc đua chưa phải không?Cấu trúc "Tu estás a verificar" sử dụng "estar a + infinitivo" để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). Tính từ "preparados" (đã sẵn sàng, giống đực, số nhiều) hợp với danh từ "os atletas" (các vận động viên, giống đực, số nhiều).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás preparado para o exame de condução? Espero que sim!"Bạn đã chuẩn bị cho kỳ thi lái xe chưa? Tôi hy vọng là rồi!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) đi kèm với dạng chia động từ 'estar' là 'estás'. Lưu ý: Trong câu hỏi này, 'preparado' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'tu'.
-
"Nós estamos a ficar preparados para a apresentação. O nosso professor está a ajudar-nos."Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình. Giáo viên của chúng tôi đang giúp đỡ chúng tôi.'Estamos a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang trở nên chuẩn bị). 'Ajudar-nos' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ ('nos') theo quy tắc Enclisis (sau động từ) khi động từ kết thúc bằng 'r'.
-
"O João está sempre preparado para as aulas de português. Dá-me inveja!"João luôn chuẩn bị cho các buổi học tiếng Bồ Đào Nha. Thật khiến tôi ghen tị!'Está preparado' (đang/luôn trong trạng thái chuẩn bị). 'Dá-me' là ví dụ về Proclisis, đại từ tân ngữ 'me' đứng trước động từ 'dar' (cho) khi bắt đầu một mệnh đề hoặc câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
