(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leme
B1
noun (Masculino) B1 Hàng hải, Quản lý, Chính trị

leme

/ˈɫemɨ/
bánh lái
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "leme" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Peça que serve para dirigir uma embarcação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bánh lái hoặc tay lái để điều khiển tàu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O leme do navio avariou durante a tempestade."

    "Bánh lái của con tàu bị hỏng trong cơn bão."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gvernação(bánh lái)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lemes
Os lemes dos barcos precisam de manutenção regular.
(Các bánh lái của thuyền cần được bảo trì thường xuyên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lemezinho
Este barco tem um lemezinho muito engraçado.
(Chiếc thuyền này có một cái bánh lái nhỏ rất ngộ nghĩnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O capitão agarrou o leme com firmeza para controlar o barco durante a tempestade."
    Vị thuyền trưởng đã nắm chặt bánh lái để điều khiển con thuyền trong cơn bão.
    Động từ 'agarrou' là dạng chia của 'agarrar' (nắm, giữ) ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ 3 số ít (ele - o capitão), diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • "Tu arranjaste o leme do veleiro como te pedi?"
    Bạn (thân mật) đã sửa bánh lái của chiếc thuyền buồm như tôi đã nhờ chưa?
    Động từ 'arranjaste' được chia cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. Trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu, 'Tu' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ ('pedi-te'), tuân thủ quy tắc 'ênclise' khi câu không có yếu tố thu hút đại từ ra trước.
  • "Os construtores navais instalaram os novos lemes em toda a frota."
    Những người thợ đóng tàu đã lắp đặt các bánh lái mới cho toàn bộ hạm đội.
    'instalaram' là động từ 'instalar' (lắp đặt) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles - os construtores). Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều của danh từ là 'lemes'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens o leme nas tuas mãos, e estás a conduzir o barco para a segurança."
    Bạn đang cầm lái trên tay và đang dẫn dắt con thuyền đến nơi an toàn.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng chủ ngữ số ít ngôi thứ 2) với động từ 'ter' chia ở ngôi 'tens'. 'Estar a conduzir' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nas tuas mãos' nhấn mạnh sự sở hữu.
  • "Nós estamos a verificar os lemes antes de a embarcação zarpar. Precisamos de ter a certeza de que funcionam corretamente."
    Chúng tôi đang kiểm tra các bánh lái trước khi con tàu khởi hành. Chúng tôi cần chắc chắn rằng chúng hoạt động tốt.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều ngôi thứ nhất). 'Estamos a verificar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lemes' là dạng số nhiều của 'leme'.
  • "Vós estais a discutir quem vai segurar o leme durante a tempestade."
    Các bạn đang tranh luận xem ai sẽ giữ bánh lái trong suốt cơn bão.
    Sử dụng 'Vós' (đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều ngôi thứ hai) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'estais'. 'Estar a discutir' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'vós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)