dirigir
/di.ɾiˈʒiɾ/
trực tiếp
Intermediário (B1)
Significado "dirigir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Controlar ou orientar o movimento de algo ou alguém; gerir ou administrar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều khiển, chỉ đạo, hướng dẫn, quản lý một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a dirigir a empresa com sucesso."
"Anh ấy đang điều hành công ty thành công."
"Posso dirigir este projeto, se for necessário."
"Tôi có thể trực tiếp chỉ đạo dự án này nếu cần thiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes) pode variar dependendo do contexto.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dirijo |
Eu dirijo o carro para o trabalho todos os dias.
(Tôi lái xe đi làm mỗi ngày.) |
| Tu | diriges | |
| Ele/Você | dirige | |
| Nós | dirigimos | |
| Eles/Vocês | dirigem | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dirigi |
Eu dirigi até ao Porto no fim de semana passado.
(Tôi đã lái xe đến Porto vào cuối tuần trước.) |
| Tu | dirigiste | |
| Ele/Você | dirigiu | |
| Nós | dirigimos | |
| Eles/Vocês | dirigiram | |
| Pretérito Imperfeito (Já feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dirigia |
Quando era mais novo, dirigia sempre pela costa.
(Khi còn trẻ, tôi thường lái xe dọc theo bờ biển.) |
| Tu | dirigias | |
| Ele/Você | dirigia | |
| Nós | dirigíamos | |
| Eles/Vocês | dirigiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Quando tu dirigires o camião novo, avisa-me para ir contigo."Khi bạn lái chiếc xe tải mới, hãy báo tôi để tôi đi cùng bạn.Ở đây, "dirigires" là dạng chia thì Futuro do Conjuntivo (Tương lai giả định) của động từ "dirigir" ở ngôi "tu" (bạn thân mật). Cấu trúc này thường được dùng sau các liên từ như "quando" để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai.
-
"Caso o senhor dirija a reunião, por favor, seja breve."Trong trường hợp ông điều hành cuộc họp, xin hãy ngắn gọn.Động từ "dirigir" được chia thành "dirija" ở thì Futuro do Conjuntivo cho ngôi thứ ba số ít ("o senhor"). Đây là cách diễn đạt một điều kiện giả định có thể xảy ra trong tương lai, thường đi kèm với các liên từ như "caso".
-
"Logo que os condutores dirigirem os veículos elétricos novos, terão de estar a seguir as instruções."Ngay khi các tài xế lái những chiếc xe điện mới, họ sẽ phải tuân thủ hướng dẫn."Dirigirem" là dạng chia thì Futuro do Conjuntivo của động từ "dirigir" cho ngôi thứ ba số nhiều ("os condutores"), được dùng sau "logo que" để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cụm "estar a seguir" minh họa cấu trúc "ESTAR A + INFINITIVE" chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, thay thế cho Gerúndio kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
