Levantar
[lɨ.vɐ̃ˈtaɾ]
nâng
Básico (A2)
Significado "Levantar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mover algo para uma posição mais alta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nâng, nhấc cái gì lên vị trí cao hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a levantar a caixa."
"Anh ấy đang nâng cái hộp lên."
"Podes levantar este peso?"
"Bạn có thể nâng được vật nặng này không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo direto. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: 'Dá-me a mão' em vez de 'Me dá a mão'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Levanto |
Eu levanto-me cedo todos os dias.
(Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) |
| Tu | Levantas | |
| Ele/Você | Levanta | |
| Nós | Levantamos | |
| Eles/Vocês | Levantam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Levantei |
Eu levantei-me às sete da manhã ontem.
(Tôi đã thức dậy lúc bảy giờ sáng hôm qua.) |
| Tu | Levantaste | |
| Ele/Você | Levantou | |
| Nós | Levantámos | |
| Eles/Vocês | Levantaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Levantava |
Quando era criança, levantava-me sempre cedo para ir à escola.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn thức dậy sớm để đi học.) |
| Tu | Levantavas | |
| Ele/Você | Levantava | |
| Nós | Levantávamos | |
| Eles/Vocês | Levantavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O quadro foi levantado pela equipa de restauração no museu."Bức tranh đã được đội phục chế nâng lên trong viện bảo tàng.Sử dụng 'levantado' (phân từ quá khứ của 'levantar'). Đây là dạng đúng khi 'levantar' được dùng như một ngoại động từ trong câu bị động. Câu này ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto).
-
"A acta já tinha sido levantada quando chegámos à reunião."Biên bản đã được lập xong khi chúng tôi đến cuộc họp.Sử dụng 'levantada' (phân từ quá khứ của 'levantar'). Trong ngữ cảnh này, 'levantar' mang nghĩa 'lập', 'soạn thảo'. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (pretérito mais-que-perfeito composto).
-
"O embargo comercial foi levantado ontem pelo governo."Lệnh cấm vận thương mại đã được chính phủ dỡ bỏ ngày hôm qua.Sử dụng 'levantado' (phân từ quá khứ của 'levantar'). Ở đây, 'levantar' có nghĩa là 'dỡ bỏ'. Câu này ở thì quá khứ hoàn thành đơn (pretérito perfeito simples).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
