(Vị trí top_banner)
Hình minh họa posição
A2
noun Feminino A2 Toán học, Sinh học, Địa lý, Ngôn ngữ học

posição

/pu.ziˈsɐ̃w/
vị trí
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "posição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Lugar ou situação que algo ou alguém ocupa no espaço ou numa hierarquia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vị trí hiệu quả hoặc vị trí được nhận thức của một cái gì đó trừu tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A posição do sol no céu varia ao longo do dia."

    "Vị trí của mặt trời trên bầu trời thay đổi trong ngày."

  • "Qual é a tua posição sobre este assunto?"

    "Quan điểm của bạn về vấn đề này là gì?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) posições
As posições dos planetas mudam constantemente.
(Vị trí của các hành tinh liên tục thay đổi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) posiçõezinha
Ele encontrou uma posiçõezinha confortável para dormir.
(Anh ấy tìm được một vị trí nhỏ thoải mái để ngủ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a procurar a melhor posição no baloiço do parque."
    Khi mày còn bé, mày lúc nào cũng tìm kiếm vị trí tốt nhất trên cái xích đu ở công viên.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu') và cấu trúc 'estavas a procurar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động tìm kiếm vị trí đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'No baloiço' = 'trên cái xích đu'.
  • "Naquela altura, a empresa estava a consolidar a sua posição no mercado europeu, e todos trabalhavam arduamente."
    Vào thời điểm đó, công ty đang củng cố vị thế của mình trên thị trường châu Âu, và mọi người đều làm việc rất chăm chỉ.
    'Estava a consolidar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động củng cố vị thế đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'trabalhavam' (Pretérito Imperfeito).
  • "Eu julgava que ele estava a assumir uma posição de liderança, mas afinal estava apenas a observar a situação."
    Tôi cứ tưởng rằng anh ta đang đảm nhận vị trí lãnh đạo, nhưng hóa ra anh ta chỉ đang quan sát tình hình.
    'Estava a assumir' và 'estava a observar' (estar a + infinitivo) diễn tả những hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Julgava' là Pretérito Imperfeito của 'julgar' (ngôi 'eu').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ocupar a minha posição favorita no autocarro! Não te importas de mudar?"
    Bạn đang chiếm vị trí yêu thích của tôi trên xe buýt! Bạn có phiền đổi chỗ không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'estar' (estás a ocupar) thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) bằng cấu trúc 'estar a + infinitive'. Vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ 'importas' vì đây là câu hỏi.
  • "Nós estamos a estudar as posições dos planetas no sistema solar. É fascinante!"
    Chúng tôi đang nghiên cứu vị trí của các hành tinh trong hệ mặt trời. Thật là hấp dẫn!
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ chia theo ngôi 'estar' (estamos a estudar). 'As posições' là dạng số nhiều của 'a posição', phù hợp với danh từ 'planetas'.
  • "Eu estou a acreditar que a minha posição na empresa vai melhorar com o tempo. Tenho esperança."
    Tôi đang tin rằng vị trí của tôi trong công ty sẽ cải thiện theo thời gian. Tôi có hy vọng.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ chia theo ngôi 'estar' (estou a acreditar) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Minha posição' (vị trí của tôi) sử dụng tính từ sở hữu phù hợp với ngôi 'Eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)