(Vị trí top_banner)
Hình minh họa líder nacional
B2
Cụm danh từ + Masculino B2 Tổng quát

líder nacional

ˈli.dɛɾ nɐ.si.uˈnaɫ
hàng đầu trong nước
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "líder nacional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Produto, serviço ou conquista da mais alta qualidade ou mais desejável originário do país de alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sản phẩm, dịch vụ hoặc thành tích có chất lượng cao nhất hoặc đáng mong muốn nhất có nguồn gốc từ quốc gia của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta empresa é o líder nacional no setor de energias renováveis."

    "Công ty này là hàng đầu trong nước về lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "O vinho produzido nesta região é um líder nacional em termos de qualidade."

    "Rượu vang được sản xuất ở vùng này là hàng đầu trong nước về chất lượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

campeão nacional(nhà vô địch quốc gia) primeiro do país(đứng đầu đất nước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm danh từ chỉ người hoặc vật đứng đầu, có chất lượng tốt nhất trong nước.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) líderes nacionais
Os líderes nacionais reuniram-se para discutir a crise.
(Các nhà lãnh đạo quốc gia đã họp để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) liderzinho nacional
O liderzinho nacional está a começar a sua carreira política.
(Nhà lãnh đạo quốc gia nhỏ bé đang bắt đầu sự nghiệp chính trị của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)