(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conquista
B1
noun Feminino B1 Tổng quát (sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

conquista

/kõˈkiʃ.tɐ/
thành tựu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conquista" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de conquistar; ato de obter algo desejado através de esforço ou habilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những thành tựu, thành tích mà ai đó đã đạt được thành công, đặc biệt là bằng nỗ lực và kỹ năng của chính họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A conquista do campeonato foi o resultado de muito trabalho árduo."

    "Việc giành chức vô địch là kết quả của rất nhiều nỗ lực."

  • "As conquistas científicas têm transformado a nossa sociedade."

    "Những thành tựu khoa học đã thay đổi xã hội của chúng ta."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conquistas
As conquistas do império foram vastas.
(Những cuộc chinh phục của đế chế rất rộng lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conquistazinha
Foi uma conquistazinha, mas importante.
(Đó là một thành tựu nhỏ, nhưng quan trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A conquista que estás a planear é audaciosa, mas recompensadora."
    Sự chinh phục mà bạn đang lên kế hoạch thì táo bạo, nhưng đáng giá.
    Sử dụng 'estar a planear' (thay vì 'planeando') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'a conquista'. Chia động từ ngôi 'tu' với 'estás'.
  • "A conquista da liberdade, por quem tanto lutámos, é finalmente nossa."
    Sự chinh phục tự do, vì điều mà chúng ta đã đấu tranh rất nhiều, cuối cùng cũng là của chúng ta.
    'Quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho người (trong trường hợp này, chỉ mục đích phấn đấu - tự do). Cấu trúc nhấn mạnh 'por quem tanto lutámos'.
  • "A conquista, cujo sucesso me estás a assegurar, parece improvável, mas confio em ti. Dá-me mais detalhes."
    Sự chinh phục mà bạn đang đảm bảo với tôi thành công của nó, có vẻ khó xảy ra, nhưng tôi tin bạn. Hãy cho tôi thêm chi tiết.
    'Cujo' biểu thị sự sở hữu (thành công của sự chinh phục). 'Estás a assegurar' là continuous aspect. 'Dá-me' (Enclisis) là vị trí đúng của đại từ đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)