(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ligeiramente ácido
B1
adjetivo (Masculino) B1 Ẩm thực, Hóa học

ligeiramente ácido

[liʒɐˈɐ̯mẽntɨ ˈasidu]
chua nhẹ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ligeiramente ácido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem um sabor ou caráter levemente ácido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vị chua nhẹ hoặc có tính axit nhẹ, hoặc có thái độ chua chát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este vinho é ligeiramente ácido, o que o torna refrescante."

    "Loại rượu này có vị chua nhẹ, tạo cảm giác sảng khoái."

  • "A sua atitude era ligeiramente ácida após a discussão."

    "Thái độ của cô ấy có chút chua chát sau cuộc tranh cãi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ácido suave(chua dịu) azedo leve(chua nhẹ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng para descrever algo que não é muito ácido.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular ligeiramente ácida
A limonada estava ligeiramente ácida.
(Nước chanh có vị hơi chua.)
Masculine Plural ligeiramente ácidos
Os frutos estavam ligeiramente ácidos.
(Các loại trái cây có vị hơi chua.)
Feminine Plural ligeiramente ácidas
As laranjas estavam ligeiramente ácidas.
(Những quả cam có vị hơi chua.)
Superlative (Tuyệt đối) acidíssimo
Este sumo de limão é acidíssimo.
(Nước chanh này cực kỳ chua.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este limão é ligeiramente ácido, mas o outro é ainda mais ácido. Acho que não o vou beber."
    Quả chanh này hơi chua, nhưng quả kia thậm chí còn chua hơn. Tôi nghĩ tôi sẽ không uống nó.
    Ví dụ về so sánh hơn. 'Ligeiramente ácido' được dùng để mô tả mức độ chua nhẹ. 'Ainda mais ácido' chỉ mức độ chua cao hơn.
  • "A maçã que estás a comer é ligeiramente ácida, quase que me faz franzir o nariz. Mas, comparada com a toranja, é doce!"
    Quả táo mà bạn đang ăn hơi chua, gần như làm tôi nhăn mặt. Nhưng so với bưởi chùm, nó ngọt!
    So sánh tương đối. 'Estás a comer' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Comparada com' để so sánh với một đối tượng khác.
  • "Este vinho branco é ligeiramente ácido, o que o torna perfeito para acompanhar marisco. Dá-me um pouco mais, por favor."
    Rượu vang trắng này hơi chua, điều này làm cho nó trở nên hoàn hảo để đi kèm với hải sản. Cho tôi thêm một chút nữa, làm ơn.
    Sử dụng 'ligeiramente ácido' để mô tả hương vị của rượu. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)