ácido
[ˈasidu]
có tính axit
Intermediário (B1)
Significado "ácido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que contém ou tem as propriedades de um ácido; cujo pH é inferior a 7.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính axit; chứa axit; có các đặc tính của axit; có độ pH nhỏ hơn 7.
Exemplos (Ví dụ)
"O sumo de limão é ácido."
"Nước cốt chanh có tính axit."
"Este solo é muito ácido e não é bom para a agricultura."
"Đất này rất chua và không tốt cho nông nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | ácidos |
Os ácidos são importantes para a química.
(Các axit rất quan trọng đối với hóa học.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | acidinho |
Este limão tem um gostinho acidinho.
(Quả chanh này có vị hơi chua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Este sumo de laranja está ácido porque foi feito com laranjas que foram *postas* de lado durante demasiado tempo. Estás a sentir o sabor ácido?"Nước cam này bị chua vì nó được làm từ những quả cam đã bị *để* sang một bên quá lâu. Bạn có đang cảm thấy vị chua không?Particípio passado irregular de 'pôr' é 'posto'. Aqui, 'postas' concorda em género e número com 'laranjas'. 'Estás a sentir' é a forma contínua do verbo 'sentir' (estar + a + infinitivo).
-
"A reação ácida foi *vista* por todos no laboratório quando a substância foi *posta* em contacto com o metal. Dá-me a tua opinião sobre o experimento, se puderes."Phản ứng axit đã được *nhìn thấy* bởi tất cả mọi người trong phòng thí nghiệm khi chất đó được *đặt* tiếp xúc với kim loại. Cho tôi ý kiến của bạn về thí nghiệm nếu bạn có thể.Particípio passado irregular de 'ver' é 'visto' e de 'pôr' é 'posto'. 'Foi vista' é a forma passiva do pretérito perfeito do verbo 'ver'. 'Dá-me' (imperativo + pronome clítico enclítico).
-
"Se o líquido estiver muito ácido, ele terá *destruído* a amostra que foi *posta* na solução. Estás a ver o resultado da corrosão?"Nếu chất lỏng quá axit, nó sẽ *phá hủy* mẫu vật đã được *đặt* vào dung dịch. Bạn có đang thấy kết quả của sự ăn mòn không?Particípio passado irregular de 'destruir' é 'destruído' e de 'pôr' é 'posto'. 'Terá destruído' é o futuro do conjuntivo composto do verbo 'destruir'. 'Estás a ver' é a forma contínua do verbo 'ver' (estar + a + infinitivo).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tu sabes que aquele fruto, que é bastante ácido, faz bem à saúde?"Bạn có biết rằng loại quả đó, thứ rất chua, tốt cho sức khỏe không?Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'fruto'. Động từ 'saber' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu sabes') thể hiện văn phong thân mật. Tính từ 'ácido' bổ nghĩa cho 'fruto'.
-
"Aquele sumo, cujo ingrediente principal é um fruto ácido, está a ser bastante popular."Loại nước ép đó, với thành phần chính là một loại quả chua, đang khá phổ biến.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa 'mà cái của nó', hòa hợp giới tính và số với danh từ đứng sau ('ingrediente' là masculine singular). Cấu trúc 'estar a ser' (estar a + infinitive) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc tình trạng kéo dài, tuân thủ chuẩn châu Âu.
-
"Ele é a única pessoa a quem o sabor ácido do limão não faz qualquer diferença."Anh ấy là người duy nhất mà vị chua của chanh không tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào.'Quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thường đi kèm với giới từ ('a quem'). Tính từ 'ácido' bổ nghĩa cho 'sabor'. Động từ 'fazer' ở ngôi thứ ba số ít ('o sabor... faz').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
