(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costa
A1
Feminino A1 Địa lý, Đời sống hàng ngày

costa

[ˈkɔʃ.tɐ]
bờ biển
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "costa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Faixa de terra junto ao mar ou a um lago.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đất liền dọc theo mép biển, hồ hoặc sông rộng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gosto de passear na costa ao fim da tarde."

    "Tôi thích đi dạo trên bờ biển vào cuối buổi chiều."

  • "Portugal tem uma costa extensa."

    "Bồ Đào Nha có một bờ biển dài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) costas
As costas de Portugal são muito bonitas.
(Bờ biển của Bồ Đào Nha rất đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) costinha
Fui dar um passeio pela costinha.
(Tôi đã đi dạo dọc bờ biển nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)