lívido
[ˈliviðu]
da trắng nhợt
Independente (B2)
Significado "lívido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a cor pálida, esbranquiçada ou arroxeada, geralmente por falta de irrigação sanguínea ou por doença.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có màu da nhợt nhạt, trắng bệch hoặc thiếu sắc tố; thường được dùng để mô tả người da trắng.
Exemplos (Ví dụ)
"O doente estava tão fraco que o seu rosto ficou lívido."
"Bệnh nhân yếu đến nỗi mặt trở nên trắng bệch."
"Ela ficou lívida de medo quando viu o assaltante."
"Cô ấy tái mét vì sợ hãi khi nhìn thấy tên cướp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: lívida (giống cái), lívidos (số nhiều, giống đực), lívidas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lívidos |
Os corpos estavam lívidos após a autópsia.
(Các thi thể tái mét sau khi khám nghiệm tử thi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lívidozinho |
Ele ficou lívidozinho de susto.
(Anh ấy tái mét vì sợ hãi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O rosto dela estava lívido quando a ambulância chegou. Estava a ter um ataque de pânico."Khuôn mặt cô ấy tái mét khi xe cứu thương đến. Cô ấy đang lên cơn hoảng loạn.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'rosto' (khuôn mặt) vì đề cập đến một khuôn mặt cụ thể. 'Estar a ter' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) thay vì 'tendo' (gerundio).
-
"Tens um ar lívido! Aconteceu alguma coisa? Estás a sentir-te bem?"Trông cậu xanh xao quá! Có chuyện gì xảy ra à? Cậu đang cảm thấy ổn chứ?Sử dụng ngôi 'Tu' (Tens, Estás) cho văn phong thân mật. 'Um ar' là mạo từ không xác định 'um' (một) đi với danh từ 'ar' (vẻ, sắc mặt). 'Estás a sentir-te' sử dụng 'estar a...' cho hành động đang diễn ra và vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc enclisis (sau động từ).
-
"Um medo lívido apoderou-se dele ao ver o comboio a aproximar-se. Deu-lhe um arrepio na espinha."Một nỗi sợ hãi tái tê chiếm lấy anh ấy khi nhìn thấy đoàn tàu đang đến gần. Nó khiến anh ấy rùng mình.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (Một) trước 'medo' (nỗi sợ) vì đề cập đến một nỗi sợ không xác định, một cảm xúc chung. 'A aproximar-se' (đang đến gần) là cấu trúc 'estar a...' (dù động từ 'estar' không hiện diện trực tiếp, nó được ngụ ý trong ngữ cảnh hành động đang diễn ra). 'Deu-lhe' (khiến anh ấy) tuân thủ quy tắc proclisis (đại từ 'lhe' đứng trước động từ 'deu' khi bắt đầu câu).
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João ficou mais lívido do que um fantasma quando viu o resultado do exame. Parecia que ia desmaiar a qualquer momento!"João tái mét hơn cả ma khi nhìn thấy kết quả bài kiểm tra. Cậu ấy trông như thể sắp ngất đến nơi!So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais lívido do que'. Cấu trúc 'estar a desmaiar' diễn tả hành động sắp xảy ra (tương lai gần), dùng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
-
"Estavas tão lívido ontem à noite! Estavas a sentir-te mal?"Tối qua trông bạn tái nhợt quá! Bạn có thấy không khỏe không?Cấp độ bình thường của tính từ (grau normal). Chia động từ 'estar' ở thì quá khứ imperfeito ngôi 'tu' ('estavas'). Lưu ý: 'sentir-te' - đại từ 'te' đặt sau động từ ('enclise') vì không có yếu tố nào kéo nó lên trước.
-
"Ela ficou lívida como a cal depois de saber da notícia. Nunca a tinha visto tão lívida na vida!"Cô ấy tái mét như vôi sau khi biết tin. Tôi chưa bao giờ thấy cô ấy tái mét đến thế trong đời!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico): 'tão lívida'. Diễn tả mức độ cao của sự tái nhợt. 'tinha visto' - thì quá khứ hoàn thành.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A notícia da traição fá-lo-á ficar lívido de raiva."Tin tức về sự phản bội sẽ khiến anh ấy trở nên tái mét vì tức giận.'fá-lo-á' là hình thức mesóclise của động từ 'fazer' (far-á) với đại từ trực tiếp 'o' (anh ấy), nghĩa là 'sẽ khiến anh ấy'. 'Lívido' là tính từ mô tả trạng thái tái mét, nhợt nhạt.
-
"Se não parares de trabalhar, ver-te-ás lívido de cansaço amanhã."Nếu bạn (tu) không ngừng làm việc, ngày mai bạn sẽ kiệt sức đến tái mặt.'ver-te-ás' là dạng mesóclise của động từ 'ver' (ver-ás) với đại từ phản thân 'te', dùng cho ngôi 'tu' (bạn). 'Lívido' bổ nghĩa cho trạng thái của 'tu'. Chia động từ ngôi 'tu' (parares, ver-te-ás).
-
"Caso O senhor não durma o suficiente, sentir-se-á lívido e sem energia."Nếu ngài (O senhor) không ngủ đủ giấc, ngài sẽ cảm thấy tái mét và không còn năng lượng.'sentir-se-á' là hình thức mesóclise của động từ 'sentir' (sentir-á) với đại từ phản thân 'se', dùng cho ngôi lịch sự 'O senhor/A senhora'. 'Lívido' bổ nghĩa cho 'O senhor'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás lívido hoje. Passas-te a noite sem dormir?"Hôm nay bạn trông tái mét. Bạn đã thức trắng đêm phải không?Sử dụng 'Tu estás' là chia động từ 'estar' (to be) ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu'. 'lívido' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ. 'Passas-te' là chia động từ 'passar' (trải qua) ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'Tu', kèm đại từ phản thân 'te'.
-
"A criança fica lívida sempre que vê o médico a aproximar-se."Đứa bé trở nên xanh xao mỗi khi nhìn thấy bác sĩ đang đến gần.Động từ 'ficar' (to become/get) được chia ở thì Hiện tại đơn ('fica') cho ngôi thứ ba số ít (a criança = ela). Cấu trúc 'estar a aproximar-se' (đang đến gần) là hình thức diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì dùng 'aproximando-se'. Đại từ 'se' đứng sau động từ nguyên mẫu 'aproximar' là đúng ngữ pháp.
-
"Quando o senhor está lívido, a sua secretária diz que o senhor está a sentir-se mal."Khi Ngài tái mét, thư ký của Ngài nói rằng Ngài đang cảm thấy không khỏe.Sử dụng 'O senhor' là đại từ xưng hô trang trọng (ngôi thứ ba số ít). Động từ 'estar' được chia ở thì Hiện tại đơn ('está'). Cấu trúc 'estar a sentir-se mal' (đang cảm thấy không khỏe) là cách diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ nguyên mẫu 'sentir' khi có 'estar a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
