corado
/kuˈɾaðu/
đỏ mặt
Intermediário (B1)
Significado "corado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem as faces vermelhas, geralmente por causa de calor, timidez ou esforço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đỏ mặt, đặc biệt là vì xấu hổ, nóng hoặc ốm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela ficou corada quando ele lhe fez um elogio."
"Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy khen cô."
"Estou a ficar corado por causa do calor."
"Tôi đang đỏ mặt vì nóng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng 'corada' cho giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | corados |
Os rostos dos meninos estavam corados depois de brincarem ao sol.
(Khuôn mặt của những cậu bé ửng hồng sau khi chơi đùa dưới ánh mặt trời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | coradinho |
Ele tem um aspeto coradinho, parece estar com boa saúde.
(Anh ấy trông ửng hồng, có vẻ như sức khỏe tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre corado depois de brincares no jardim com o cão."Khi còn bé, con luôn ửng đỏ mặt sau khi chơi đùa trong vườn với con chó.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas sempre corado' mô tả một thói quen hoặc trạng thái lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a brincar' cũng có thể được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động, nhưng trong trường hợp này, 'estavas corado' thể hiện trạng thái sau hành động.
-
"A senhora parecia sempre corada quando falava em público; notava-se que estava a sentir vergonha."Bà ấy dường như luôn ửng đỏ mặt khi nói trước công chúng; có thể thấy bà ấy đang cảm thấy xấu hổ.Sử dụng 'parecia' (Pretérito Imperfeito của 'parecer') để mô tả một ấn tượng hoặc cảm giác trong quá khứ. 'Notava-se' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT. 'Estava a sentir vergonha' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
-
"No inverno, quando tu esquiavas nas montanhas, ficavas invariavelmente corado por causa do frio e do esforço que estavas a fazer."Vào mùa đông, khi con trượt tuyết trên núi, con luôn ửng đỏ mặt vì lạnh và vì nỗ lực mà con đang thực hiện.'Esquiavas' (Pretérito Imperfeito của 'esquiar' chia cho 'tu'). 'Ficavas corado' diễn tả một trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estavas a fazer' (Estar a + Infinitivo) nhấn mạnh sự liên tục của hành động tạo ra sự nỗ lực.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás corado. Estiveste a correr?"Bạn đang đỏ mặt. Có phải bạn vừa chạy không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás corado' - 'đang đỏ mặt'. 'Estiveste a correr' - thì quá khứ tiếp diễn (vừa chạy xong, hành động còn ảnh hưởng tới hiện tại). Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra hoặc vừa mới xảy ra.
-
"Ela ficou corada quando lhe dei um beijo na face."Cô ấy đỏ mặt khi tôi hôn má cô ấy.'Ela' - ngôi thứ ba số ít (cô ấy). 'Ficou corada' - trở nên đỏ mặt. Động từ 'ficar' + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái.
-
"Nós ficámos corados de vergonha quando o professor nos chamou a atenção."Chúng tôi đỏ mặt vì xấu hổ khi giáo viên nhắc nhở chúng tôi.'Nós' - ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Ficámos corados' - chúng tôi đã đỏ mặt. Chia động từ 'ficar' ở ngôi 'nós' thì quá khứ đơn. 'De vergonha' - vì xấu hổ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás tão corado! Que estiveste tu a fazer?"Bạn đỏ mặt quá! Bạn đã làm gì vậy?Sử dụng 'Estás' (ngôi 'Tu' của 'estar') kết hợp với 'corado' (tính từ, phù hợp với giới tính và số của chủ ngữ). 'Estiveste a fazer' là Pretérito Perfeito Composto, diễn tả hành động vừa mới xảy ra. Vị trí đại từ 'tu' sau động từ theo ngữ pháp PT-PT.
-
"Dá-me cá um beijo! Estás corada, certamente estiveste a correr."Hôn tôi một cái nào! Mặt bạn đỏ lên, chắc chắn là bạn đã chạy.'Dá-me cá' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) và 'cá' để nhấn mạnh, rất phổ biến trong PT-PT. 'Estás corada' sử dụng 'corada' (tính từ giống cái số ít, phù hợp với chủ ngữ là nữ). 'Estiveste a correr' (Pretérito Perfeito Composto) chỉ hành động vừa kết thúc.
-
"A senhora está muito corada hoje. Está tudo bem? O senhor sentiu-se mal durante a viagem de autocarro?"Hôm nay bà đỏ mặt quá. Mọi thứ ổn chứ? Ông có cảm thấy không khỏe trong suốt chuyến xe buýt không?Sử dụng 'A senhora' (cách xưng hô lịch sự) và động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). 'Sentiu-se mal' (Pretérito Perfeito Simples) sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) với 'se' phản thân. 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Âu, có nghĩa là xe buýt.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
