Livrar
[liˈvɾaɾ]
giải thoát khỏi
Intermediário (B1)
Significado "Livrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Libertar ou desimpedir alguém ou algo de algo ou alguém indesejado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi (một người hoặc vật không mong muốn).
Exemplos (Ví dụ)
"Tive de me livrar daquele casaco velho."
"Tôi phải vứt bỏ cái áo khoác cũ đó."
"É preciso livrar o país da corrupção."
"Cần phải giải thoát đất nước khỏi nạn tham nhũng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí của đại từ (Clitics): Livrar-se (reflexivo)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | livro |
Eu livro-me de todas as minhas preocupações quando estou de férias.
(Eu me livro de todas as minhas preocupações quando estou de férias. (Eu me livro de todas as minhas preocupações quando estou de férias.)) |
| Tu | livras | |
| Ele/Você | livra | |
| Nós | livramos | |
| Eles/Vocês | livram | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | livrei |
Ontem, livrei-me de um grande peso ao terminar o projeto.
(Ontem, eu me livrei de um grande peso ao terminar o projeto. (Ontem, eu me livrei de um grande peso ao terminar o projeto.)) |
| Tu | livraste | |
| Ele/Você | livrou | |
| Nós | livrámos | |
| Eles/Vocês | livraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | livrava |
Quando era criança, livrava os animais da rua.
(Quando eu era criança, eu costumava livrar os animais da rua. (Quando eu era criança, eu costumava livrar os animais da rua.)) |
| Tu | livravas | |
| Ele/Você | livrava | |
| Nós | livrávamos | |
| Eles/Vocês | livravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, livrar-te-ias dessa tarefa aborrecida."Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ thoát khỏi công việc nhàm chán đó.Câu điều kiện loại 2. 'Livrar-te-ias' là dạng Condicional Simples của 'livrar' ở ngôi 'tu', với đại từ phản thân 'te' đặt đúng vị trí (enclisis). Lưu ý cách chia động từ và vị trí đại từ trong câu.
-
"Gostaria que me pudesses livrar deste incómodo, mas compreendo que estejas ocupado."Tôi muốn bạn có thể giúp tôi thoát khỏi sự bất tiện này, nhưng tôi hiểu rằng bạn đang bận.Câu sử dụng 'Gostaria que...' (tôi muốn rằng...) để diễn tả mong muốn lịch sự. 'Livrar' được dùng ở dạng nguyên thể sau 'pudesses'. 'Estejas ocupado' sử dụng Subjuntivo Presente vì phụ thuộc mệnh đề (que). Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Ele livrar-se-ia de todos os problemas se seguisse os meus conselhos."Anh ấy sẽ thoát khỏi mọi vấn đề nếu anh ấy làm theo lời khuyên của tôi.'Livrar-se-ia' là dạng Condicional Simples của 'livrar-se' (động từ phản thân) ở ngôi 'ele'. Đại từ phản thân 'se' được đặt đúng vị trí (enclisis). Câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
Thì Tương lai đơn
-
"No próximo ano, livrar-te-ás das cadeias da rotina e poderás finalmente viajar pelo mundo."Năm tới, bạn sẽ thoát khỏi xiềng xích của sự nhàm chán và cuối cùng có thể du lịch khắp thế giới.Sử dụng 'livrar-te-ás' (tương lai đơn ngôi 'tu', đại từ 'te' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis) để nhấn mạnh sự thân mật. 'Poderás' là dạng tương lai đơn của 'poder'.
-
"A senhora livrará o seu filho da influência negativa dos seus amigos, matriculando-o num colégio interno."Bà sẽ giải thoát con trai mình khỏi ảnh hưởng tiêu cực của bạn bè bằng cách ghi danh nó vào một trường nội trú.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) nên động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít ('livrará'). Lưu ý 'matriculando-o', đại từ 'o' gắn liền sau động từ 'matriculando'.
-
"Dentro de alguns meses, livraremos a nossa empresa das dívidas, implementando uma nova estratégia de marketing."Trong vòng vài tháng, chúng ta sẽ giải thoát công ty khỏi các khoản nợ bằng cách triển khai một chiến lược marketing mới.Động từ 'livraremos' chia ở thì tương lai đơn, ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Cấu trúc câu cho thấy một hành động sẽ diễn ra trong tương lai để giải quyết vấn đề hiện tại.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para te livrares dessa dívida, terás de trabalhar arduamente."Để tự giải thoát khỏi món nợ đó, bạn sẽ phải làm việc vất vả.Infinitivo pessoal 'livrares' chia theo ngôi 'tu'. Câu này sử dụng 'teres de' + infinitivo thay vì 'estar a...' vì diễn tả nghĩa tương lai gần mang tính dự định.
-
"Eles combinaram encontrar-se mais cedo para se livrarem do trânsito matinal."Họ đã hẹn gặp nhau sớm hơn để tránh khỏi (giải thoát mình khỏi) giao thông buổi sáng.Infinitivo pessoal 'livrarem' chia theo ngôi 'eles'. Động từ 'livrar' ở đây mang nghĩa 'tránh khỏi'. Lưu ý vị trí đại từ 'se' đặt trước động từ.
-
"Depois de os pais se livrarem das preocupações financeiras, poderão finalmente relaxar."Sau khi cha mẹ giải thoát bản thân khỏi những lo lắng về tài chính, họ cuối cùng có thể thư giãn.Infinitivo pessoal 'livrarem' chia theo ngôi 'os pais' (tương đương 'eles'). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'se' đặt trước động từ khi chia infinitivo pessoal.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu livrei-me daquela dívida enorme no ano passado."Tôi đã thoát khỏi khoản nợ khổng lồ đó vào năm ngoái.Chia động từ 'livrar' ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'eu'): livrei-me. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào buộc nó phải đứng trước (proclisis).
-
"Tu livraste o teu irmão das garras daquele vigarista."Bạn đã giải thoát em trai của bạn khỏi nanh vuốt của tên lừa đảo đó.Chia động từ 'livrar' ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'tu'): livraste. Sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật. Cấu trúc câu đơn giản, không có yếu tố đặc biệt về vị trí đại từ.
-
"Nós livrámos os animais da jaula antes do incêndio."Chúng tôi đã giải thoát những con vật khỏi lồng trước khi đám cháy xảy ra.Chia động từ 'livrar' ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'nós'): livrámos. Câu này không có đại từ clitic, chỉ là một câu trần thuật đơn giản.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu livro-me dos problemas resolvendo-os rapidamente."Tôi tự giải thoát mình khỏi các vấn đề bằng cách giải quyết chúng một cách nhanh chóng.Động từ 'livrar-se' (đại từ phản thân) được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì hiện tại đơn. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' sau động từ (enclisis) vì đầu câu. Dịch sát nghĩa là 'Tôi giải thoát bản thân mình...'
-
"Tu livras os teus amigos do perigo, arriscando a tua própria vida. Estás sempre a livrá-los de sarilhos!"Bạn giải thoát bạn bè của mình khỏi nguy hiểm, mạo hiểm cả mạng sống của bạn. Bạn luôn giải thoát họ khỏi những rắc rối!Ngôi 'tu' được sử dụng (thân mật), động từ 'livrar' chia ở ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a livrá-los') diễn tả hành động đang diễn ra, và đại từ 'os' được đặt trước động từ 'livrar' (proclisis) vì có từ 'sempre'.
-
"O governo não nos está a livrar da crise económica; pelo contrário, parece que a está a agravar."Chính phủ không giải thoát chúng ta khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế; ngược lại, có vẻ như họ đang làm trầm trọng thêm.Động từ 'livrar' kết hợp với đại từ 'nos' (chúng ta). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('não nos está a livrar') diễn tả một hành động đang diễn ra (hoặc không diễn ra trong trường hợp này). Đại từ 'nos' được đặt trước 'está' (proclisis) vì có 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
