localizar
[lɔ.kɐ.liˈzaɾ]
định vị
Intermediário (B1)
Significado "localizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Determinar ou encontrar o lugar exato de algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xác định vị trí chính xác của cái gì đó
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a localizar o erro no programa."
"Tôi đang định vị lỗi trong chương trình."
"Podes localizar a morada no mapa, por favor?"
"Bạn có thể định vị địa chỉ trên bản đồ được không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Note a posição dos pronomes clíticos: 'Localiza-me' (Dá-me a localização). Estou a localizar...
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | localizo |
Eu localizo as chaves em cima da mesa.
(Tôi tìm thấy chìa khóa trên bàn.) |
| Tu | localizas | |
| Ele/Você | localiza | |
| Nós | localizamos | |
| Eles/Vocês | localizam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | localizei |
Ontem, localizei o livro que procurava.
(Hôm qua, tôi đã tìm thấy cuốn sách mà tôi đang tìm.) |
| Tu | localizaste | |
| Ele/Você | localizou | |
| Nós | localizámos | |
| Eles/Vocês | localizaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | localizava |
Quando era criança, localizava sempre os melhores lugares para brincar.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn tìm ra những nơi tốt nhất để chơi.) |
| Tu | localizavas | |
| Ele/Você | localizava | |
| Nós | localizávamos | |
| Eles/Vocês | localizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, localizarei o melhor restaurante de marisco na Ericeira para nós."Ngày mai, tôi sẽ tìm ra nhà hàng hải sản ngon nhất ở Ericeira cho chúng ta.Sử dụng 'localizar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi thứ nhất số ít (eu). Không có bất quy tắc trong chia động từ 'localizar' ở thì tương lai.
-
"Se me deres a morada exata, tu localizarás facilmente a loja de antiguidades."Nếu bạn cho tôi địa chỉ chính xác, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy cửa hàng đồ cổ.Sử dụng 'localizar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý vị trí đại từ 'me' đặt trước động từ 'deres' (proclise) trong mệnh đề điều kiện. Không có bất quy tắc trong chia động từ 'localizar' ở thì tương lai.
-
"No próximo ano, o governo localizará fundos adicionais para a investigação científica."Vào năm tới, chính phủ sẽ phân bổ thêm tiền cho nghiên cứu khoa học.Sử dụng 'localizar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi thứ ba số ít (o governo). Không có bất quy tắc trong chia động từ 'localizar' ở thì tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu estavas sempre a localizar os tesouros escondidos no jardim da avó."Khi còn bé, con luôn tìm thấy những kho báu được giấu trong vườn của bà.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a localizar') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì quá khứ chưa hoàn thành). 'Localizar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito (chưa hoàn thành) cho ngôi 'tu'.
-
"Antes do GPS, os navegadores estavam a localizar as estrelas para se orientarem no oceano."Trước khi có GPS, các nhà hàng hải đang xác định vị trí các ngôi sao để định hướng trên đại dương.'Estar a localizar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì quá khứ chưa hoàn thành) cho 'os navegadores' (số nhiều). Động từ 'localizar' được sử dụng trong ngữ cảnh tìm vị trí dựa trên các thiên thể.
-
"A polícia estava a tentar localizar o ladrão, mas ele fugia sempre."Cảnh sát đang cố gắng xác định vị trí tên trộm, nhưng hắn luôn trốn thoát.'Estar a tentar localizar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì quá khứ chưa hoàn thành). 'Polícia' (cảnh sát) được chia ở ngôi thứ ba số ít, mặc dù nó mang nghĩa tập thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
