(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exato
B1
Adjetivo, Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Khoa học

exato

/eˈzatu/
chính xác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não contém erros; rigoroso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chính xác, đúng đắn, tỉ mỉ, cẩn thận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relógio marcava a hora exata."

    "Đồng hồ chỉ giờ chính xác."

  • "Estou a dar-te as informações exatas."

    "Tôi đang cung cấp cho bạn thông tin chính xác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular exata
A hora exata da reunião é às 15h.
(Thời gian chính xác của cuộc họp là 15 giờ.)
Masculine Plural exatos
Os números exatos foram difíceis de obter.
(Những con số chính xác rất khó để có được.)
Feminine Plural exatas
As medidas exatas foram cruciais para o projeto.
(Các biện pháp chính xác là rất quan trọng cho dự án.)
Superlative (Tuyệt đối) exatíssimo
O relatório foi exatíssimo em seus detalhes.
(Báo cáo cực kỳ chính xác trong các chi tiết của nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este não é o meu cálculo exato, preciso de rever os dados."
    Đây không phải là tính toán chính xác của tôi, tôi cần xem lại dữ liệu.
    A frase usa 'meu', um possessivo, para indicar que o cálculo pertence à pessoa que fala. 'Exato' qualifica o substantivo 'cálculo', indicando que não contém erros. 'Meu' đứng trước danh từ 'cálculo' để chỉ sự sở hữu.
  • "Estás tu a usar o meu dicionário exato de Português? Dá-mo de volta, por favor!"
    Có phải bạn đang dùng cuốn từ điển tiếng Bồ Đào Nha chính xác của tôi không? Làm ơn trả lại cho tôi!
    Uso do possessivo 'meu' junto com 'dicionário', indicando posse. Uso de 'estás a usar' (estar a + infinitivo) para indicar uma ação em progresso. 'Dá-mo' mostra a colocação pronominal enclítica correta (pronome após o verbo) e a contração de 'me' e 'o'. 'Tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật, và động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ theo Continuous Aspect chuẩn PT-PT.
  • "Será que este é o teu número exato? Estou a precisar dele urgentemente."
    Liệu đây có phải là số chính xác của bạn không? Tôi đang cần nó gấp.
    Uso do possessivo 'teu' referindo-se ao 'número'. 'Estou a precisar' demonstra o uso do 'estar a + infinitivo' para indicar uma necessidade no momento. 'Teu' đứng trước danh từ 'número' để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả một nhu cầu đang diễn ra, tuân thủ theo Continuous Aspect chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)