magnificência
[mɐɣ.ni.fiˈsẽ.sjɐ]
sự tuyệt vời
Avançado (C1)
Significado "magnificência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é magnífico; grandeza, esplendor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất tuyệt vời, cao cả, vĩ đại; vẻ đẹp lộng lẫy, uy nghi truyền cảm hứng kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ.
Exemplos (Ví dụ)
"A magnificência da paisagem alpina deixou-nos maravilhados."
"Sự tuyệt vời của phong cảnh dãy Alps khiến chúng tôi kinh ngạc."
"A festa foi organizada com magnificência."
"Bữa tiệc được tổ chức với sự lộng lẫy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | magnificências |
As magnificências da natureza são inspiradoras.
(Sự hùng vĩ của thiên nhiên thật truyền cảm hứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | magnificênciazinha |
Há uma magnificênciazinha naquele pequeno gesto.
(Có một sự tuyệt vời nhỏ trong cử chỉ nhỏ bé đó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
