(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esplendor
B2
substantivo masculino B2 Văn học, Mô tả

esplendor

[ʃplẽˈdoɾ]
vẻ huy hoàng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esplendor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Grande brilho; magnificência; pompa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẻ huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O esplendor da cerimónia impressionou todos os presentes."

    "Vẻ huy hoàng của buổi lễ đã gây ấn tượng với tất cả những người có mặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

desgraça(sự tồi tàn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esplendores
Os esplendores do palácio eram deslumbrantes.
(Sự lộng lẫy của cung điện thật rực rỡ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esplendorzinho
Um esplendorzinho de luz invadiu a sala.
(Một chút ánh sáng rực rỡ tràn vào phòng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Viste um esplendor no céu esta manhã?"
    Sáng nay, bạn có thấy một sự lộng lẫy trên bầu trời không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' cho danh từ 'esplendor' (số ít, giống đực) để chỉ một sự lộng lẫy chung chung, chưa xác định. Động từ 'ver' được chia ở ngôi 'Tu' ('viste') trong thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples).
  • "O esplendor do pôr do sol na praia está a encantar-me."
    Vẻ lộng lẫy của hoàng hôn trên bãi biển đang mê hoặc tôi.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho danh từ 'esplendor' (số ít, giống đực) vì đây là vẻ lộng lẫy cụ thể của hoàng hôn. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a encantar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT), và đại từ nhân xưng 'me' được đặt sau động từ ('encantar-me') theo quy tắc đặt đại từ (ênclise) chuẩn PT-PT.
  • "Tu estás a contemplar os esplendores das luzes de Natal."
    Bạn đang chiêm ngưỡng vẻ lộng lẫy của những ánh đèn Giáng sinh.
    Sử dụng mạo từ xác định 'os' cho danh từ 'esplendores' (số nhiều, giống đực) vì đây là những vẻ lộng lẫy cụ thể của đèn Giáng sinh. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a contemplar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No reinado de D. Manuel I, Portugal viveu um esplendor que o mundo inteiro invejou. O rei apostou nas descobertas marítimas."
    Dưới triều đại của Vua Manuel I, Bồ Đào Nha đã trải qua một thời kỳ huy hoàng mà cả thế giới phải ghen tị. Nhà vua đã đầu tư vào các cuộc khám phá hàng hải.
    O 'Pretérito Perfeito Simples' ('viveu') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Esplendor (danh từ): sự huy hoàng.
  • "Ontem, ao visitar o Palácio da Pena, testemunhei o esplendor da arquitetura romântica portuguesa. A luz do sol realçou cada detalhe."
    Hôm qua, khi đến thăm Cung điện Pena, tôi đã chứng kiến sự huy hoàng của kiến trúc lãng mạn Bồ Đào Nha. Ánh sáng mặt trời làm nổi bật từng chi tiết.
    Sử dụng 'testemunhei' (Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. Chú ý trật tự từ và văn phong trang trọng.
  • "Quando eras pequeno, o esplendor das decorações natalícias deslumbrou-te. Recordo-me de que ficavas fascinado com as luzes."
    Khi mày còn bé, sự lộng lẫy của những món đồ trang trí Giáng sinh đã làm mày choáng ngợp. Tao nhớ mày đã rất thích thú với ánh đèn.
    'Deslumbraste' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu') diễn tả một hành động hoàn thành và có ảnh hưởng trong quá khứ. 'Recordo-me' (tôi nhớ) ví dụ về vị trí đại từ (proclise) trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc. Sử dụng 'te' (mày) thay vì 'você' để duy trì tính thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)