expresso
/iʃˈpɾɛsu/
cấp tốc
Intermediário (B1)
Significado "expresso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se faz ou se realiza com grande rapidez; feito ou realizado rapidamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã xảy ra hoặc được thực hiện nhanh hơn bình thường hoặc dự kiến.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele fez um curso de português expresso antes de ir para Lisboa."
"Anh ấy đã tham gia một khóa học tiếng Bồ Đào Nha cấp tốc trước khi đến Lisbon."
"Precisamos de uma solução expressa para este problema."
"Chúng ta cần một giải pháp cấp tốc cho vấn đề này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo que acontece ou é feito mais rápido do que o normal.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | expressos |
Os cafés expressos são populares em Portugal.
(Cà phê espresso rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | expressinho |
Quero um expressinho, por favor.
(Tôi muốn một tách espresso nhỏ, làm ơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a ver aquele autocarro expresso?"Bạn đang thấy chiếc xe buýt nhanh đó à?'expresso' là tính từ giống đực số ít, đồng tình với danh từ 'autocarro' (giống đực, số ít). 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) chuẩn châu Âu, và động từ được chia cho ngôi 'Tu' (thân mật).
-
"A Maria está a oferecer-me uma entrega expressa."Maria đang đề nghị giao hàng nhanh cho tôi.'entrega expressa' cho thấy tính từ 'expressa' (giống cái, số ít) đồng tình với danh từ 'entrega'. Cấu trúc 'estar a oferecer' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('oferecer-me') theo quy tắc đặt đại từ của PT-PT.
-
"Tu estás a procurar voos expressos para a capital?"Bạn đang tìm kiếm các chuyến bay nhanh tới thủ đô phải không?'voos expressos' thể hiện tính từ 'expressos' (giống đực, số nhiều) đồng tình với danh từ 'voos'. 'Estás a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' và động từ được chia cho ngôi 'Tu' (thân mật) chuẩn PT-PT.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Resolver-se-ia o problema expresso se tu estivesses a colaborar mais ativamente."Vấn đề được giải quyết nhanh chóng nếu bạn hợp tác tích cực hơn.Sử dụng 'resolver-se-ia' (mesóclise) với thì Condicional Simples. 'Estivesses a colaborar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Imperfeito do Subjuntivo, diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ với điều kiện.
-
"Apresentar-te-ei um relatório expresso assim que o estiver a finalizar."Tôi sẽ trình bày cho bạn một báo cáo nhanh chóng ngay khi tôi hoàn thành nó.'Apresentar-te-ei' là mesóclise ở thì Futuro do Indicativo. 'Estiver a finalizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Futuro do Subjuntivo, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai sau một điều kiện.
-
"Dar-te-ia uma resposta expressa se eu a estivesse a saber no momento."Tôi sẽ cho bạn một câu trả lời nhanh chóng nếu tôi biết nó vào lúc này.'Dar-te-ia' là mesóclise ở thì Condicional Simples. 'Estivesse a saber' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Imperfeito do Subjuntivo, diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ với điều kiện. Lưu ý vị trí của 'a' (đại từ tân ngữ trực tiếp) đặt trước động từ 'saber' vì có từ phủ định ('não' - ẩn). Tuy nhiên, khi không có yếu tố tác động thì đại từ sẽ theo sau động từ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório foi escrito expresso, pois o diretor está a precisar dele urgentemente."Báo cáo đã được viết nhanh chóng, vì giám đốc đang cần nó gấp.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. 'Está a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Expresso' bổ nghĩa cho cách thức viết báo cáo (nhanh chóng).
-
"Tu tens de ter o trabalho terminado expresso; estou a esperar que me seja entregue ainda hoje."Bạn phải hoàn thành công việc nhanh chóng; tôi đang đợi nó được giao cho tôi ngay hôm nay.'Terminado' là phân từ quá khứ của động từ 'terminar'. 'Estou a esperar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Tens de ter' thể hiện nghĩa phải làm gì đó. 'Expresso' bổ nghĩa cho trạng thái công việc được hoàn thành (nhanh chóng).
-
"A encomenda foi entregue expresso, mas já está paga. Dá-me o recibo, por favor."Đơn hàng đã được giao nhanh chóng, nhưng đã được thanh toán rồi. Cho tôi xin biên lai, làm ơn.'Entregue' là phân từ quá khứ của động từ 'entregar'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Expresso' bổ nghĩa cho cách thức đơn hàng được giao (nhanh chóng).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu comboio expresso para Lisboa está a chegar, por isso tenho de ir."Chuyến tàu tốc hành của tôi đi Lisbon đang đến, nên tôi phải đi.Trong câu này, 'O meu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) chỉ sự sở hữu 'của tôi'. 'expresso' là tính từ bổ nghĩa cho 'comboio'. 'está a chegar' là cấu trúc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (PT-PT) 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio (-ndo).
-
"Tu estás a preparar a tua encomenda expressa para o cliente?"Bạn đang chuẩn bị đơn hàng giao nhanh của mình cho khách hàng à?Ở đây, 'Tu' là đại từ ngôi thứ hai số ít thân mật, đi kèm với động từ 'estás' được chia tương ứng. 'a tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) cho 'Tu'. 'estás a preparar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT để diễn tả hành động đang diễn ra, chia cho ngôi 'Tu'.
-
"Este não é o teu autocarro, o nosso expresso está a partir mesmo agora."Đây không phải xe buýt của bạn, chuyến xe tốc hành của chúng ta đang khởi hành ngay bây giờ.Trong câu này, 'o teu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) chỉ 'của bạn' (ngôi 'Tu'). 'o nosso' là đại từ sở hữu (possessive pronoun) thay thế cho 'o nosso autocarro expresso', mang nghĩa 'cái của chúng ta'. 'está a partir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
