(Vị trí top_banner)
Hình minh họa margem
A2
feminino A2 Địa lý

margem

ˈmaɾʒɐ̃j̃
bờ sông
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "margem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Faixa de terra que ladeia um rio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dải đất dọc theo bờ sông.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A margem do rio estava cheia de flores."

    "Bờ sông đầy hoa."

  • "Estamos a construir uma casa na margem do rio."

    "Chúng tôi đang xây một ngôi nhà trên bờ sông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

beira(bờ) riba(bờ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) margens
As margens do rio estavam cheias de flores.
(Các bờ sông đầy hoa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) margenzinha
Ela sentou-se na margenzinha do lago.
(Cô ấy ngồi trên mép nhỏ của hồ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)