beira
[ˈbɐj.ɾɐ]
bờ vực
Intermediário (B1)
Significado "beira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
margem ou extremidade de algo, especialmente um lugar íngreme ou perigoso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bờ mép, rìa của một cái gì đó, đặc biệt là một nơi dốc đứng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele caminhava à beira do precipício, sem medo."
"Anh ấy đi bộ bên bờ vực, không sợ hãi."
"A aldeia está situada à beira do rio."
"Ngôi làng nằm bên bờ sông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | beiras |
As beiras da mesa estavam gastas.
(As bordas da mesa estavam desgastadas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | beirinha |
A beirinha do copo estava rachada.
(A beirinha do copo estava rachada.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Lembro-me de que, quando eras criança, estavas sempre a correr e a brincar à beira do ribeiro, com a água fresca a molhar-te os pés."Tôi nhớ rằng, khi con còn nhỏ, con luôn chạy và chơi đùa bên bờ suối, với dòng nước mát lạnh làm ướt chân con.`eras` (ser - Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi thứ hai số ít 'tu') diễn tả trạng thái trong quá khứ. `estavas a correr e a brincar` (estar a + infinitive, ngôi thứ hai số ít 'tu', Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. `a molhar-te` cũng dùng cấu trúc `estar a + infinitivo` (với `estar` ngầm hiểu), và đại từ `te` đặt sau động từ (`molhar-te`) tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT. `à beira do ribeiro` nghĩa là 'bên bờ suối'.
-
"Tu estavas a apanhar conchas à beira-mar, bastante distraída, quando, de repente, um golfinho apareceu mesmo ali à tua frente."Con đang nhặt vỏ sò bên bờ biển, khá lơ đãng, thì đột nhiên, một con cá heo xuất hiện ngay trước mặt con.`estavas a apanhar` (estar a + infinitive, ngôi thứ hai số ít 'tu', Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, bị gián đoạn bởi một hành động khác. Cấu trúc 'estar a + infinitive' là bắt buộc theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho thì tiếp diễn. `à beira-mar` có nghĩa là 'bên bờ biển'.
-
"Naquela época, as beiras da estrada que levava à aldeia estavam sempre cheias de arbustos e flores selvagens, o que lhe conferia um ar pitoresco."Vào thời đó, những lề đường dẫn vào làng luôn đầy bụi rậm và hoa dại, điều này mang lại cho nó một vẻ đẹp thơ mộng.`estavam` (estar - Quá khứ chưa hoàn thành, số nhiều) diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm liên tục trong quá khứ của 'as beiras da estrada' (những lề đường). Cụm `o que lhe conferia` sử dụng `conferia` (conferir - Quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả sự miêu tả liên tục trong quá khứ và tránh dùng Gerundio. Đại từ `lhe` đặt trước động từ (proclisis) sau `o que` là chuẩn châu Âu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu caminhas sempre à beira do rio para relaxar depois do trabalho."Bạn (mày/em) luôn đi bộ bên bờ sông để thư giãn sau giờ làm.Ngữ pháp: Động từ 'caminhar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'tu' (thân mật) thành 'caminhas', diễn tả một hành động hoặc thói quen thường xuyên xảy ra.
-
"As beiras da estrada nacional são perigosas porque não têm passeios."Lề của con đường quốc lộ này rất nguy hiểm vì không có vỉa hè.Ngữ pháp: Sử dụng dạng số nhiều 'beiras' (các lề đường). Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều 'são' trong thì Hiện tại đơn để mô tả một sự thật, một đặc tính cố hữu của sự vật.
-
"Olha, o gato está a dormir tranquilamente à beira da lareira."Nhìn kìa, con mèo đang ngủ ngon lành bên cạnh lò sưởi.Ngữ pháp: Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a dormir), là cách chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì Hiện tại tiếp diễn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
