marítimo
/mɐˈɾitu.mu/
đi biển
Intermediário (B1)
Significado "marítimo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ao mar; que trabalha ou viaja frequentemente em navios.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi biển; làm việc hoặc thường xuyên đi lại trên tàu.
Exemplos (Ví dụ)
"O clima marítimo da região é ameno."
"Khí hậu biển của khu vực này ôn hòa."
"Ele trabalha como marinheiro, tendo uma vida marítima."
"Anh ấy làm việc như một thủy thủ, có một cuộc sống trên biển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | marítimos |
Os recursos marítimos são importantes para a economia portuguesa.
(Các nguồn tài nguyên biển rất quan trọng đối với nền kinh tế Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maritimozinho |
Um pequeno estudo maritimozinho sobre a vida marinha local.
(Một nghiên cứu nhỏ về đời sống biển địa phương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereço-te uma viagem marítima se me prometeres ser bem-comportado durante toda a travessia."Tôi tặng bạn một chuyến đi biển nếu bạn hứa với tôi sẽ cư xử đúng mực trong suốt hành trình.Ênclise ('Ofereço-te') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a' không được sử dụng vì đây không phải là hành động đang diễn ra mà là một lời đề nghị/điều kiện. Chia động từ 'prometeres' ngôi 'tu'.
-
"Enquanto o navio está a aproximar-se da costa, recordo-me da tua paixão por assuntos marítimos."Trong khi con tàu đang tiến gần bờ, tôi nhớ đến niềm đam mê của bạn với các vấn đề hàng hải.'Está a aproximar-se' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Recordo-me' sử dụng ênclise vì vế trước có liên từ 'enquanto'.
-
"Não te mostro o museu marítimo se não estiveres a portar-te bem! Prometo-to!"Tôi sẽ không cho bạn xem bảo tàng hàng hải nếu bạn không ngoan! Tôi hứa với bạn đó!Câu phủ định sử dụng proclise ('Não te mostro'). 'Estiveres a portar-te' (estar a + infinitive) thể hiện hành động đang diễn ra, dù ở dạng điều kiện. 'Prometo-to' là ênclise vì sau động từ. Ngôi 'tu' được dùng xuyên suốt.
Giống và Số của danh từ
-
"As atividades marítimas estão a aumentar na nossa região, o que traz novos desafios e oportunidades."Các hoạt động hàng hải đang gia tăng trong khu vực của chúng ta, điều này mang lại những thách thức và cơ hội mới.''Atividades'' là danh từ giống cái, số nhiều. ''Marítimas'' là tính từ bổ nghĩa, cũng chia ở giống cái số nhiều để phù hợp. Cấu trúc ''estar a aumentar'' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu estás a ler um livro sobre a história do transporte marítimo português? Dá-mo quando acabares, por favor."Bạn đang đọc một cuốn sách về lịch sử vận tải biển Bồ Đào Nha à? Hãy đưa nó cho tôi khi bạn đọc xong nhé.''Livro'' là danh từ giống đực, số ít. ''Transporte marítimo'' là cụm danh từ, cả hai từ đều ở giống đực số ít để phù hợp. ''Dá-mo'' là cách đặt đại từ tân ngữ ''me'' (cho tôi) sau động từ ''dar'' (cho) ở thì mệnh lệnh (imperativo) ngôi ''tu'', tuân theo quy tắc Enclisis. Chia động từ ''estar'' theo ngôi ''tu''.
-
"Os recursos marítimos são valiosos e a sua exploração sustentável é essencial para o futuro."Các nguồn tài nguyên biển rất quý giá và việc khai thác bền vững chúng là điều cần thiết cho tương lai.''Recursos'' là danh từ giống đực, số nhiều. ''Marítimos'' là tính từ bổ nghĩa, cũng chia ở giống đực số nhiều để phù hợp. ''Sua'' (của chúng) thay thế cho ''recursos marítimos'', phù hợp về giống và số.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o marinheiro viu um fenómeno marítimo raro enquanto estava a navegar perto da costa."Hôm qua, người thủy thủ đã nhìn thấy một hiện tượng hàng hải hiếm gặp khi đang đi biển gần bờ.‘Viu’ là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘ver’ (nhìn thấy). Cấu trúc ‘estava a navegar’ thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Tu foste o primeiro a explorar aquela região marítima inóspita. Contaste-me histórias incríveis sobre as tuas viagens."Bạn là người đầu tiên khám phá vùng biển hoang vu đó. Bạn đã kể cho tôi những câu chuyện đáng kinh ngạc về những chuyến đi của bạn.'Foste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (là, thì, ở) ở ngôi 'tu'. 'Contaste-me' (bạn đã kể cho tôi) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ ('me') đặt sau động từ (Enclisis) vì động từ không bắt đầu câu bằng đại từ. 'Tu' là ngôi thân mật.
-
"No ano passado, a empresa marítima lançou uma nova rota para as ilhas dos Açores e obteve lucros consideráveis. Dá-nos mais detalhes sobre esse evento, por favor."Năm ngoái, công ty hàng hải đã khai trương một tuyến đường mới đến quần đảo Azores và thu được lợi nhuận đáng kể. Làm ơn cho chúng tôi thêm chi tiết về sự kiện đó.'Lançou' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'lançar' (khai trương, ra mắt). 'Dá-nos' (hãy cho chúng tôi) là một ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ đứng đầu câu mệnh lệnh. 'Nos' là đại từ chỉ 'chúng tôi'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a observar o tráfego marítimo intenso no Estreito de Gibraltar, não estás?"Bạn đang quan sát giao thông hàng hải dày đặc ở eo biển Gibraltar, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a observar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"Dou-te um exemplo: A economia marítima floresce quando investimos em tecnologias sustentáveis."Tôi cho bạn một ví dụ: Kinh tế hàng hải phát triển mạnh khi chúng ta đầu tư vào công nghệ bền vững.'Dou-te' (dar + te) là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Floresce' là động từ 'florescer' (nở rộ, phát triển mạnh) chia ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ 3 số ít.
-
"O comandante assegura que está sempre a monitorizar as condições meteorológicas marítimas antes de zarpar."Vị thuyền trưởng đảm bảo rằng anh ấy luôn theo dõi các điều kiện thời tiết hàng hải trước khi khởi hành.'Está sempre a monitorizar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động diễn ra liên tục, thường xuyên. 'O comandante' là chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít, vì vậy động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que estás a estudar o regulamento marítimo, achas que é suficientemente claro?"Bạn, người đang học quy định hàng hải, bạn có nghĩ rằng nó đủ rõ ràng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'achar' chia theo ngôi 'tu' là 'achas'.
-
"Se fores trabalhar no setor marítimo, dar-te-ão formação específica."Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực hàng hải, họ sẽ cung cấp cho bạn đào tạo chuyên biệt.Sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' theo ngôi 'tu' ở subjunctive mood). 'Dar-te-ão' là ví dụ về enclisis (đại từ 'te' gắn sau động từ 'dar') và chia động từ ở thì tương lai (future tense).
-
"Ó senhora, como comandante marítima, pode dar-nos a sua opinião sobre a segurança no mar?"Thưa bà, với tư cách là một thuyền trưởng hàng hải, bà có thể cho chúng tôi biết ý kiến của bà về an toàn trên biển không?Sử dụng 'A senhora' (danh xưng trang trọng). 'Pode dar-nos' thể hiện enclisis (đại từ 'nos' gắn sau động từ 'dar') và sử dụng động từ 'poder' ở thì hiện tại (present tense) để hỏi ý kiến một cách lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
