(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naval
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Quân sự, Hàng hải

naval

/nɐˈval/
thuộc về hải quân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "naval" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à marinha de guerra ou aos navios em geral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hải quân của một quốc gia, hoặc đến tàu thuyền nói chung.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fragata é uma embarcação naval moderna."

    "Khinh hạm là một tàu hải quân hiện đại."

  • "As forças navais portuguesas patrulham a costa."

    "Lực lượng hải quân Bồ Đào Nha tuần tra bờ biển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular naval
A base naval é importante para a defesa do país.
(Căn cứ hải quân quan trọng cho việc bảo vệ đất nước.)
Masculine Plural navais
Os exercícios navais são cruciais para a marinha.
(Các cuộc tập trận hải quân rất quan trọng đối với hải quân.)
Feminine Plural navais
As operações navais foram bem-sucedidas.
(Các hoạt động hải quân đã thành công tốt đẹp.)
Superlative (Tuyệt đối) navalíssimo
O evento foi navalíssimo.
(Sự kiện này mang tính hải quân sâu sắc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu pai estava a trabalhar numa base naval e tu estavas sempre a brincar com os marinheiros."
    Khi mày còn bé, ba mày làm việc ở một căn cứ hải quân và mày lúc nào cũng chơi với các thủy thủ.
    Sử dụng 'tu' (mày) cho thân mật. 'estava a trabalhar' (đang làm việc) và 'estavas a brincar' (đang chơi) đều là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "No meu tempo, a rivalidade naval entre Portugal e Espanha era enorme e estávamos ambos a construir muitos navios de guerra."
    Vào thời của tôi, sự kình địch hải quân giữa Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha là rất lớn và cả hai nước đều đang đóng rất nhiều tàu chiến.
    'estávamos a construir' (đang xây dựng) - Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. 'Ambos' nghĩa là 'cả hai'.
  • "Antigamente, acreditava-se que os fantasmas de marinheiros assombravam os navios da marinha naval que estavam a navegar perto do Cabo da Boa Esperança."
    Ngày xưa, người ta tin rằng hồn ma của các thủy thủ ám những con tàu của hải quân đang đi biển gần Mũi Hảo Vọng.
    'estavam a navegar' (đang đi biển) - Quá khứ chưa hoàn thành, hành động diễn ra liên tục. 'Acreditava-se' - người ta tin (thể bị động). Lưu ý vị trí đại từ 'se' sau động từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, estás a estudar a história naval portuguesa para o exame de amanhã?"
    Bạn đang học lịch sử hải quân Bồ Đào Nha cho kỳ thi ngày mai phải không?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Se precisares de ajuda com a terminologia naval, dá-me um toque. Estou a trabalhar nisso há anos."
    Nếu bạn cần giúp đỡ về thuật ngữ hải quân, hãy báo cho tôi biết. Tôi đang làm việc trong lĩnh vực này nhiều năm rồi.
    'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp theo chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estou a trabalhar' tiếp tục sử dụng continuous aspect.
  • "A senhora diretora está a supervisionar as novas aquisições navais, não é verdade?"
    Bà giám đốc đang giám sát các thương vụ mua sắm hải quân mới, đúng không ạ?
    Sử dụng 'A senhora diretora' (danh xưng lịch sự) vì đang nói chuyện với/về người có địa vị cao. 'Está a supervisionar' là cấu trúc continuous aspect. 'Não é verdade?' là câu hỏi đuôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)