(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Mediar
B2
Verbo B2 Pháp luật, Ngoại giao, Xã hội học

Mediar

[mɨdjˈaɾ]
hòa giải
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Mediar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Intervir como mediador entre duas ou mais partes, procurando um acordo ou entendimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đóng vai trò trung gian hòa giải giữa các bên tranh chấp để đạt được thỏa thuận hoặc dàn xếp; làm trung gian để mang lại một thỏa hiệp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a mediar um conflito entre vizinhos para evitar que a situação se agrave."

    "Tôi đang hòa giải một cuộc xung đột giữa những người hàng xóm để tránh tình hình trở nên tồi tệ hơn."

  • "O advogado está a mediar as negociações entre as partes envolvidas no processo."

    "Luật sư đang hòa giải các cuộc đàm phán giữa các bên liên quan trong vụ kiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Intervir(Can thiệp) Arbitrar(Phân xử) Conciliar(Hòa giải)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Clíticos (me, te, se, nos, vos) colocam-se geralmente depois do verbo (ênclise), especialmente no início das frases ou após advérbios. Ex: Dá-me o livro. Estou a mediar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu medeio
Eu medeio a discussão entre os dois.
(Eu medeio a discussão entre os dois.)
Tu medeias
Ele/Você medeia
Nós mediamos
Eles/Vocês medeiam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu mediei
Ele mediou as negociações com sucesso.
(Ele mediou as negociações com sucesso.)
Tu medeaste
Ele/Você medeou
Nós mediámos
Eles/Vocês medearam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu medeava
Antes, ele mediava os conflitos familiares.
(Antes, ele mediava os conflitos familiares.)
Tu medeavas
Ele/Você medeava
Nós mediávamos
Eles/Vocês medeavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É crucial tu mediares a situação antes que se torne insustentável."
    Điều quan trọng là bạn phải hòa giải tình huống trước khi nó trở nên không thể kiểm soát được.
    Trong câu này, động từ 'mediar' được chia ở thì Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) theo ngôi 'tu' (bạn) để chỉ rõ chủ thể của hành động hòa giải. 'Tu mediares' là dạng chia đúng cho ngôi thứ hai số ít.
  • "Pediram-te para tu mediares o conflito, e agora estás a falar com ambas as partes."
    Họ đã yêu cầu bạn hòa giải cuộc xung đột, và bây giờ bạn đang nói chuyện với cả hai bên.
    Ví dụ này kết hợp hai yếu tố: 'tu mediares' là Infinitivo Pessoal của 'mediar' theo ngôi 'tu', thể hiện mục đích (để bạn hòa giải). 'Estás a falar' (đang nói chuyện) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì Gerundio. 'Pediram-te' thể hiện cách đặt đại từ chuẩn PT-PT (đại từ theo sau động từ khi ở đầu câu).
  • "Para eles mediarem com sucesso, é fundamental que tenham acesso a todas as informações relevantes."
    Để họ hòa giải thành công, điều cơ bản là họ phải có quyền truy cập vào tất cả các thông tin liên quan.
    Ở đây, 'mediar' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal 'eles mediarem' để chỉ rõ chủ thể 'họ' của hành động 'hòa giải'. Cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal' thường được dùng để diễn tả mục đích hoặc mục tiêu của một hành động.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O conflito foi mediado entre os vizinhos, e agora estamos a viver em paz graças a isso. A mediação foi feita com muita paciência."
    Xung đột đã được hòa giải giữa những người hàng xóm, và bây giờ chúng ta đang sống trong hòa bình nhờ điều đó. Việc hòa giải đã được thực hiện rất kiên nhẫn.
    Sử dụng 'foi mediado', phân từ quá khứ bất quy tắc của 'mediar'. 'Estamos a viver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Eu tinha mediado a discussão entre os teus irmãos, mas parece que não adiantou muito. Continuam a discutir."
    Tôi đã hòa giải cuộc tranh cãi giữa các anh em của bạn, nhưng có vẻ như không ích lợi gì nhiều. Họ vẫn tiếp tục tranh cãi.
    Sử dụng 'tinha mediado', thì quá khứ hoàn thành. 'Continuam a discutir' thể hiện hành động tiếp diễn.
  • "Se tivesses mediado a situação a tempo, nada disto estaria a acontecer. Mas agora já é tarde demais."
    Nếu bạn đã hòa giải tình hình kịp thời, thì sẽ không có chuyện gì như thế này xảy ra. Nhưng bây giờ đã quá muộn rồi.
    Sử dụng 'tivesses mediado', thì quá khứ giả định hoàn thành. 'Estaria a acontecer' diễn tả một hành động đang diễn ra trong một điều kiện giả định.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a mediar a discussão entre eles porque és uma pessoa calma e imparcial."
    Cậu đang đứng ra hòa giải cuộc tranh luận giữa họ bởi vì cậu là một người điềm tĩnh và công tâm.
    Sử dụng 'estás a mediar' (estar a + động từ nguyên thể) để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'És' (động từ 'ser') được dùng để miêu tả bản chất, đặc tính lâu dài của người đó (pessoa calma).
  • "A senhora é a advogada que medeia o acordo? Estou aqui para a reunião."
    Thưa bà, bà có phải là luật sư người đứng ra dàn xếp thỏa thuận không ạ? Tôi ở đây để dự cuộc họp.
    Động từ 'ser' (chia là 'é') được dùng để hỏi về danh tính, vai trò cố định của một người (advogada). Động từ 'estar' (chia là 'estou') được dùng để chỉ vị trí, sự hiện diện tạm thời tại một nơi (aqui).
  • "Embora eu seja o chefe, neste momento estou apenas a mediar para encontrar uma solução que seja justa para todos."
    Mặc dù tôi là sếp, nhưng vào lúc này tôi chỉ đang đứng ra hòa giải để tìm một giải pháp công bằng cho tất cả mọi người.
    Ví dụ này phân biệt rõ: 'ser' (seja) dùng cho vai trò, chức vụ cố định (o chefe); trong khi 'estar' (estou a mediar) dùng để chỉ hành động tạm thời, đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể (neste momento).
(Vị trí vocab_tab4_inline)