(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mediador
B2
noun Masculino B2 Chính trị, Ngoại giao, Quan hệ Lao động

mediador

[mɨdjɐˈdoɾ]
người hòa giải
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mediador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que intervém entre duas ou mais partes para tentar conciliar interesses e resolver conflitos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người đóng vai trò hòa giải, trung gian giữa các cá nhân hoặc nhóm để giải quyết các tranh chấp hoặc bất đồng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mediador está a tentar resolver o conflito entre as empresas."

    "Người hòa giải đang cố gắng giải quyết xung đột giữa các công ty."

  • "É importante ter um mediador imparcial para garantir uma solução justa."

    "Điều quan trọng là phải có một người hòa giải vô tư để đảm bảo một giải pháp công bằng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: mediadores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mediadores
Os mediadores tentaram resolver o conflito.
(Các nhà hòa giải đã cố gắng giải quyết cuộc xung đột.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mediadorzinho
Ele é um mediadorzinho muito competente.
(Anh ấy là một nhà hòa giải nhỏ rất giỏi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)