medidas
[mɨˈði.ðɐʃ]
các số đo
Intermediário (B1)
Significado "medidas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dimensões, comprimentos ou quantidades de algo, determinados por medição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một vật gì đó, được xác định bằng cách đo.
Exemplos (Ví dụ)
"As medidas da sala são dez metros por oito."
"Kích thước của căn phòng là mười mét nhân tám."
"Preciso de saber as medidas exatas para mandar fazer o armário."
"Tôi cần biết số đo chính xác để đặt làm tủ quần áo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Luôn ở dạng số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | medidas |
O governo anunciou novas medidas para combater a inflação.
(Chính phủ đã công bố các biện pháp mới để chống lạm phát.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | medidinha |
Vamos tomar uma medidinha para ver se ajuda.
(Chúng ta sẽ thực hiện một biện pháp nhỏ để xem liệu nó có giúp ích không.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Estas medidas são mais exatas do que as que estavas a usar para o projeto."Những số đo này chính xác hơn những cái mà bạn đang dùng cho dự án.Sử dụng 'mais... do que' để diễn tả so sánh hơn ('hơn'). 'Exatas' là tính từ. 'Estavas a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang dùng) chuẩn châu Âu, chia ở ngôi 'tu' (estavas).
-
"De todas as opções, estas são as medidas mais adequadas para o nosso objetivo."Trong tất cả các lựa chọn, đây là những số đo phù hợp nhất cho mục tiêu của chúng ta.Sử dụng 'as medidas mais adequadas para...' để diễn tả so sánh nhất tương đối ('phù hợp nhất'). 'Adequadas' là tính từ.
-
"Estás a verificar as medidas tão cuidadosamente quanto eu estou a fazer."Bạn đang kiểm tra các số đo cẩn thận như tôi đang làm vậy.Sử dụng 'tão... quanto' để diễn tả so sánh bằng ('như'). 'Cuidadosamente' là trạng từ bổ nghĩa cho hành động. Cả 'Estás a verificar' và 'estou a fazer' đều là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn châu Âu, chia ở ngôi 'tu' (estás) và 'eu' (estou).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
