medieval
/mi.djɛˈval/
lịch sử trung cổ
Intermediário (B1)
Significado "medieval" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à Idade Média.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến thời Trung Cổ.
Exemplos (Ví dụ)
"A história medieval é fascinante."
"Lịch sử trung cổ rất hấp dẫn."
"O castelo é um exemplo da arquitetura medieval."
"Lâu đài là một ví dụ về kiến trúc trung cổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | medievais |
Os tempos medievais foram marcados por grandes transformações.
(Thời kỳ trung cổ được đánh dấu bởi những biến đổi lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | medievalzinho/medievalzinha |
Um castelo medievalzinho.
(Một lâu đài nhỏ thời trung cổ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
