Média
[ˈmɛdiɐ]
trung bình
Intermediário (B1)
Significado "Média" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um valor que representa um número típico ou central num conjunto de números.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số biểu thị giá trị trung tâm hoặc tiêu biểu trong một tập hợp dữ liệu.
Exemplos (Ví dụ)
"A média das notas dos alunos foi bastante alta este ano."
"Điểm trung bình của học sinh năm nay khá cao."
"Estou a calcular a média dos teus gastos mensais."
"Tôi đang tính trung bình chi tiêu hàng tháng của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Médias |
As médias das temperaturas subiram este ano.
(Nhiệt độ trung bình đã tăng lên trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Mediázinha |
Uma mediázinha para não exagerar na dose.
(Một liều lượng nhỏ để không dùng quá liều.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Para passares na disciplina, precisas de atingir uma média de pelo menos 10 valores."Để đậu môn học, bạn cần đạt được điểm trung bình ít nhất là 10.Ví dụ này dùng mạo từ không xác định 'uma' (một) cho danh từ số ít 'média', ám chỉ một giá trị trung bình bất kỳ cần đạt được. 'Passares' là động từ nguyên mẫu có chủ ngữ 'tu' (ngôi thứ hai số ít), thể hiện sự thân mật.
-
"A média das tuas notas está a subir, o que é ótimo!"Điểm trung bình của bạn đang tăng lên, thật tuyệt vời!Ở đây, chúng ta dùng mạo từ xác định 'A' (cái, những) cho danh từ số ít 'média', ám chỉ điểm trung bình cụ thể của người nghe. Cấu trúc 'está a subir' là dạng liên tục chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerúndio (subindo).
-
"Se estudares mais, vais ver que as tuas médias finais vão ser excelentes."Nếu bạn học nhiều hơn, bạn sẽ thấy rằng điểm trung bình cuối cùng của bạn sẽ rất xuất sắc.Ví dụ này sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'as' (những) cho danh từ số nhiều 'médias', chỉ các điểm trung bình cuối cùng cụ thể. Chia động từ 'estudares' và 'vão ser' đều ngụ ý chủ ngữ 'tu', giữ đúng văn phong thân mật.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os alunos passarem de ano, é fundamental terem uma média positiva."Để các học sinh được lên lớp, việc các em có điểm trung bình trên mức đạt là điều cốt yếu.Ở đây, 'passarem' và 'terem' là Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi thứ 3 số nhiều 'eles' (os alunos). Cấu trúc này thường được dùng sau giới từ như 'para' để làm rõ chủ thể của hành động nguyên thể.
-
"O facto de nós calcularmos as médias de vendas ajuda-nos a tomar melhores decisões."Việc chúng ta tính toán các mức trung bình doanh số giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn.'Calcularmos' là Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'nós'. Lưu ý vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Enclisis của PT-PT: 'ajuda-nos' (động từ đứng trước đại từ), khác với cách dùng phổ biến ở Brazil.
-
"Apesar de tu estudares muito, a tua média não melhora por não fazeres os exercícios."Mặc dù bạn học rất nhiều, điểm trung bình của bạn không cải thiện vì bạn không làm bài tập.Câu này dùng hai Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi thân mật 'tu': 'estudares' và 'fazeres'. Đây là cách dùng rất phổ biến khi chủ ngữ của động từ nguyên thể cần được xác định rõ, đặc biệt sau các liên từ như 'apesar de' hoặc 'por'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A média das notas foi escrita a giz no quadro, mas já a apagaram."Điểm trung bình đã được viết bằng phấn lên bảng, nhưng giờ họ đã xóa nó đi rồi.Sử dụng 'foi escrita' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả bị động. 'Já a apagaram' thể hiện hành động đã hoàn thành. Vị trí đại từ 'a' trước 'apagaram' (proclisis) là chuẩn PT-PT.
-
"Tu estás a calcular a média salarial da empresa? Já tinhas feito isso antes?"Bạn đang tính mức lương trung bình của công ty à? Bạn đã từng làm điều đó trước đây chưa?'Estás a calcular' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tinhas feito' (ter + particípio passado irregular) diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ (pretérito mais-que-perfeito composto). Sử dụng 'Tu' nên chia động từ ngôi thứ 2 số ít ('estás', 'tinhas').
-
"As médias de audiência daquele programa de televisão foram postas em causa devido a manipulação de dados. Estamos a investigar a situação."Rating trung bình của chương trình truyền hình đó đã bị nghi ngờ do thao túng dữ liệu. Chúng tôi đang điều tra tình hình.'Foram postas' (ser + particípio passado irregular) diễn tả bị động. 'Estamos a investigar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Médias' là dạng số nhiều của 'média'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
