(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Messias
B2
nome masculino B2 Tôn giáo

Messias

/mɨˈsi.ɐʃ/
đấng cứu thế
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Messias" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Líder ou salvador de um grupo ou causa específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhà lãnh đạo hoặc vị cứu tinh của một nhóm hoặc một sự nghiệp cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele surgiu como o Messias para salvar a empresa da falência."

    "Anh ấy xuất hiện như một đấng cứu thế để cứu công ty khỏi phá sản."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

salvador(vị cứu tinh) redentor(người chuộc tội)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Messias
Os judeus aguardam a vinda do Messias. Alguns acreditam em vários Messias ao longo da história.
(Người Do Thái chờ đợi sự xuất hiện của Đấng Mê-si. Một số người tin vào nhiều Đấng Mê-si trong suốt lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Messiasinho
Ele é um Messiasinho no futebol, com grande potencial.
(Cậu ấy là một 'Messiasinho' (tiểu Messi) trong bóng đá, với tiềm năng lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Na opinião dele, o novo treinador é o Messias que salva a equipa da despromoção."
    Theo quan điểm của anh ấy, huấn luyện viên mới là vị cứu tinh giúp đội bóng thoát khỏi cảnh xuống hạng.
    Động từ 'ser' (là) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ ba số ít ('é') để diễn tả một sự thật hoặc một niềm tin ở hiện tại.
  • "Tu acreditas que eles são os Messias que o povo espera?"
    Cậu có tin rằng họ là những vị cứu tinh mà người dân mong đợi không?
    Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' thân mật, động từ 'acreditar' (tin) được chia tương ứng ('acreditas'). Danh từ 'Messias' ở dạng số nhiều vẫn giữ nguyên.
  • "As pessoas estão a vê-lo como um Messias, mas eu não concordo."
    Mọi người đang xem anh ta như một vị cứu tinh, nhưng tôi không đồng ý.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'o' được đặt sau động từ và nối bằng gạch nối ('vê-lo') theo quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)